everlastingness

[Mỹ]/[ˈevərˈlɑːstɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈevərˈlɑːstɪŋnəs]/

Dịch

n. Tính chất của sự vĩnh cửu; sự vĩnh hằng.; Trạng thái tồn tại mãi mãi.
Word Forms
số nhiềueverlastingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

everlastingness of time

tính vô tận của thời gian

seeking everlastingness

tìm kiếm sự trường tồn

promise of everlastingness

lời hứa về sự trường tồn

sense of everlastingness

cảm nhận về sự trường tồn

illusion of everlastingness

ảo ảnh của sự trường tồn

theme of everlastingness

chủ đề về sự trường tồn

achieving everlastingness

đạt được sự trường tồn

beauty of everlastingness

vẻ đẹp của sự trường tồn

concept of everlastingness

khái niệm về sự trường tồn

ideal of everlastingness

lý tưởng về sự trường tồn

Câu ví dụ

the artist sought to capture the everlastingness of nature in their paintings.

Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự vĩnh cửu của thiên nhiên trong các bức tranh của họ.

she pondered the everlastingness of the stars and their distant light.

Cô ấy suy nghĩ về sự vĩnh cửu của các ngôi sao và ánh sáng xa xôi của chúng.

the poem explored themes of love and the yearning for everlastingness.

Bài thơ khám phá các chủ đề về tình yêu và khao khát sự vĩnh cửu.

he questioned the concept of everlastingness in a world of constant change.

Anh ta đặt câu hỏi về khái niệm sự vĩnh cửu trong một thế giới luôn thay đổi.

the monument was built to symbolize the everlastingness of their nation's memory.

Kỷ niệm được xây dựng để tượng trưng cho sự vĩnh cửu của ký ức dân tộc của họ.

despite facing adversity, they believed in the everlastingness of hope.

Bất chấp những khó khăn, họ tin vào sự vĩnh cửu của hy vọng.

the philosopher contemplated the meaning of everlastingness and existence.

Nhà triết học đã suy nghĩ về ý nghĩa của sự vĩnh cửu và sự tồn tại.

the couple vowed to cherish each other and seek everlastingness in their relationship.

Đôi vợ chồng đã hứa sẽ trân trọng nhau và tìm kiếm sự vĩnh cửu trong mối quan hệ của họ.

the music aimed to evoke a sense of everlastingness and timeless beauty.

Ngân nhạc hướng tới việc gợi lên cảm giác về sự vĩnh cửu và vẻ đẹp vượt thời gian.

the story celebrated the power of friendship and the possibility of everlastingness.

Câu chuyện ca ngợi sức mạnh của tình bạn và khả năng xảy ra sự vĩnh cửu.

the ancient ruins stood as a testament to the enduring power and everlastingness of a lost civilization.

Những tàn tích cổ đại đứng như một minh chứng cho sức mạnh bền vững và sự vĩnh cửu của một nền văn minh đã mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay