everlastingnesses

[Mỹ]/ˌevəˈlɑːstɪŋnəsɪz/
[Anh]/ˌɛvərˈlæstɪŋnəsɪz/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái của sự vĩnh cửu; sự kéo dài hoặc bền vững vô tận; phẩm chất tồn tại mãi mãi không có hồi kết hoặc giới hạn.

Câu ví dụ

philosophers have debated the everlastingnesses of divine love throughout history.

Các nhà triết học đã tranh luận về sự vĩnh cửu của tình yêu thiêng liêng trong suốt lịch sử.

the theologian explored the everlastingnesses of god's promises to humanity.

Nhà thần học đã khám phá sự vĩnh cửu của những lời hứa của Chúa cho nhân loại.

students often struggle to comprehend the everlastingnesses described in metaphysical texts.

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hiểu những sự vĩnh cửu được mô tả trong các văn bản siêu hình.

the concept of everlastingnesses challenges our finite understanding of time.

Khái niệm về sự vĩnh cửu thách thức sự hiểu biết hữu hạn của chúng ta về thời gian.

religious scholars continue to analyze the everlastingnesses mentioned in ancient scriptures.

Các học giả tôn giáo tiếp tục phân tích những sự vĩnh cửu được đề cập trong các kinh thánh cổ đại.

the poem contemplates the everlastingnesses of nature and human spirit.

Bài thơ suy ngẫm về sự vĩnh cửu của thiên nhiên và tinh thần con người.

we cannot fully grasp the everlastingnesses that transcend mortal comprehension.

Chúng ta không thể hoàn toàn nắm bắt được những sự vĩnh cửu vượt quá sự hiểu biết của phàm nhân.

the everlastingnesses of certain ideals inspire generations of activists.

Sự vĩnh cửu của một số lý tưởng truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ người hoạt động.

mystics claim to experience moments where everlastingnesses become perceptible.

Các nhà thiền bí cho rằng họ trải qua những khoảnh khắc mà sự vĩnh cửu trở nên dễ nhận thấy.

the everlastingnesses of mathematical truths differ from physical constants.

Sự vĩnh cửu của những chân lý toán học khác với các hằng số vật lý.

some philosophies propose that soul everlastingnesses are tied to cosmic consciousness.

Một số triết học cho rằng sự vĩnh cửu linh hồn gắn liền với ý thức vũ trụ.

the professor's lecture focused on the everlastingnesses of ethical principles.

Bài giảng của giáo sư tập trung vào sự vĩnh cửu của các nguyên tắc đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay