exalting love
tôn vinh tình yêu
exalting beauty
tôn vinh vẻ đẹp
exalting spirit
tôn vinh tinh thần
exalting joy
tôn vinh niềm vui
exalting hope
tôn vinh hy vọng
exalting truth
tôn vinh sự thật
exalting faith
tôn vinh đức tin
exalting purpose
tôn vinh mục đích
exalting ideals
tôn vinh lý tưởng
exalting values
tôn vinh các giá trị
the exalting experience of winning the championship was unforgettable.
Trải nghiệm tuyệt vời khi giành được chức vô địch là điều khó quên.
her speech was exalting, inspiring everyone in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thật cao cả, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
the artist's work is exalting and elevates the spirit.
Tác phẩm của nghệ sĩ thật cao cả và nâng cao tinh thần.
exalting nature, the poet wrote beautifully about the mountains.
Với thiên nhiên tuyệt vời, nhà thơ đã viết rất hay về những ngọn núi.
his exalting words brought hope to the community.
Những lời cao cả của anh ấy đã mang lại hy vọng cho cộng đồng.
the festival was an exalting celebration of culture and tradition.
Nghi lễ là một lễ hội cao cả tôn vinh văn hóa và truyền thống.
exalting teamwork, the coach motivated the players to work together.
Với tinh thần đồng đội tuyệt vời, huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ làm việc cùng nhau.
the exalting moment of graduation filled everyone with joy.
Khoảnh khắc tốt nghiệp cao cả tràn ngập niềm vui cho mọi người.
exalting the achievements of others fosters a positive environment.
Tôn vinh những thành tựu của người khác tạo ra một môi trường tích cực.
the exalting beauty of the sunset left us speechless.
Vẻ đẹp cao cả của hoàng hôn khiến chúng tôi không nói nên lời.
exalting love
tôn vinh tình yêu
exalting beauty
tôn vinh vẻ đẹp
exalting spirit
tôn vinh tinh thần
exalting joy
tôn vinh niềm vui
exalting hope
tôn vinh hy vọng
exalting truth
tôn vinh sự thật
exalting faith
tôn vinh đức tin
exalting purpose
tôn vinh mục đích
exalting ideals
tôn vinh lý tưởng
exalting values
tôn vinh các giá trị
the exalting experience of winning the championship was unforgettable.
Trải nghiệm tuyệt vời khi giành được chức vô địch là điều khó quên.
her speech was exalting, inspiring everyone in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy thật cao cả, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
the artist's work is exalting and elevates the spirit.
Tác phẩm của nghệ sĩ thật cao cả và nâng cao tinh thần.
exalting nature, the poet wrote beautifully about the mountains.
Với thiên nhiên tuyệt vời, nhà thơ đã viết rất hay về những ngọn núi.
his exalting words brought hope to the community.
Những lời cao cả của anh ấy đã mang lại hy vọng cho cộng đồng.
the festival was an exalting celebration of culture and tradition.
Nghi lễ là một lễ hội cao cả tôn vinh văn hóa và truyền thống.
exalting teamwork, the coach motivated the players to work together.
Với tinh thần đồng đội tuyệt vời, huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ làm việc cùng nhau.
the exalting moment of graduation filled everyone with joy.
Khoảnh khắc tốt nghiệp cao cả tràn ngập niềm vui cho mọi người.
exalting the achievements of others fosters a positive environment.
Tôn vinh những thành tựu của người khác tạo ra một môi trường tích cực.
the exalting beauty of the sunset left us speechless.
Vẻ đẹp cao cả của hoàng hôn khiến chúng tôi không nói nên lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay