| số nhiều | belittlings |
belittling someone's achievements
khiến người khác cảm thấy tự ti về thành tựu của họ
belittling remarks
những lời nhận xét hạ thấp người khác
belittling criticism
phê bình hạ thấp người khác
avoid belittling language
tránh sử dụng ngôn ngữ hạ thấp người khác
belittling comments online
những bình luận hạ thấp người khác trên mạng
stop belittling yourself
hãy ngừng tự ti về bản thân
a belittling attitude
thái độ hạ thấp người khác
his belittling comments made her feel unappreciated.
Những lời bình phẩm hạ thấp của anh khiến cô cảm thấy không được đánh giá cao.
she tried to avoid belittling her colleagues during meetings.
Cô ấy cố gắng tránh nói những lời hạ thấp đồng nghiệp trong các cuộc họp.
belittling others is not a sign of strength.
Hạ thấp người khác không phải là dấu hiệu của sức mạnh.
his belittling attitude alienated many friends.
Thái độ hạ thấp của anh ấy đã khiến nhiều người bạn xa lánh.
she felt belittled by his constant criticism.
Cô ấy cảm thấy bị hạ thấp bởi những lời chỉ trích liên tục của anh ấy.
belittling someone's achievements is disrespectful.
Hạ thấp thành tựu của ai đó là không tôn trọng.
he didn't realize how belittling his words were.
Anh ấy không nhận ra những lời nói của mình đáng bị coi thường như thế nào.
belittling comments can damage self-esteem.
Những lời bình phẩm hạ thấp có thể gây tổn thương đến lòng tự trọng.
she stood up against belittling remarks at work.
Cô ấy đứng lên chống lại những lời nhận xét hạ thấp tại nơi làm việc.
his belittling jokes were not taken lightly.
Những câu đùa hạ thấp của anh ấy không được xem nhẹ.
belittling someone's achievements
khiến người khác cảm thấy tự ti về thành tựu của họ
belittling remarks
những lời nhận xét hạ thấp người khác
belittling criticism
phê bình hạ thấp người khác
avoid belittling language
tránh sử dụng ngôn ngữ hạ thấp người khác
belittling comments online
những bình luận hạ thấp người khác trên mạng
stop belittling yourself
hãy ngừng tự ti về bản thân
a belittling attitude
thái độ hạ thấp người khác
his belittling comments made her feel unappreciated.
Những lời bình phẩm hạ thấp của anh khiến cô cảm thấy không được đánh giá cao.
she tried to avoid belittling her colleagues during meetings.
Cô ấy cố gắng tránh nói những lời hạ thấp đồng nghiệp trong các cuộc họp.
belittling others is not a sign of strength.
Hạ thấp người khác không phải là dấu hiệu của sức mạnh.
his belittling attitude alienated many friends.
Thái độ hạ thấp của anh ấy đã khiến nhiều người bạn xa lánh.
she felt belittled by his constant criticism.
Cô ấy cảm thấy bị hạ thấp bởi những lời chỉ trích liên tục của anh ấy.
belittling someone's achievements is disrespectful.
Hạ thấp thành tựu của ai đó là không tôn trọng.
he didn't realize how belittling his words were.
Anh ấy không nhận ra những lời nói của mình đáng bị coi thường như thế nào.
belittling comments can damage self-esteem.
Những lời bình phẩm hạ thấp có thể gây tổn thương đến lòng tự trọng.
she stood up against belittling remarks at work.
Cô ấy đứng lên chống lại những lời nhận xét hạ thấp tại nơi làm việc.
his belittling jokes were not taken lightly.
Những câu đùa hạ thấp của anh ấy không được xem nhẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay