examines

[Mỹ]/ɪɡˈzæmɪnz/
[Anh]/ɪɡˈzæmɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xem xét kỹ lưỡng để tìm hiểu thêm về các thành phần của nó; kiểm tra kiến thức hoặc năng lực trong một môn học; kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng

Cụm từ & Cách kết hợp

examines evidence

xét nghiệm bằng chứng

examines issues

xét nghiệm các vấn đề

examines factors

xét nghiệm các yếu tố

examines data

xét nghiệm dữ liệu

examines trends

xét nghiệm các xu hướng

examines options

xét nghiệm các lựa chọn

examines results

xét nghiệm kết quả

examines practices

xét nghiệm các phương pháp

examines solutions

xét nghiệm các giải pháp

examines performance

xét nghiệm hiệu suất

Câu ví dụ

the researcher examines the effects of climate change on biodiversity.

nhà nghiên cứu xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.

the doctor examines the patient for any signs of illness.

bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào.

the committee examines the proposed budget for the upcoming year.

ủy ban xem xét dự toán ngân sách cho năm tới.

the teacher examines the students' understanding of the material.

giáo viên đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh.

the inspector examines the building for safety compliance.

người kiểm tra xem xét tòa nhà về sự tuân thủ các quy định an toàn.

the scientist examines the data collected from the experiment.

nhà khoa học xem xét dữ liệu thu thập được từ thí nghiệm.

the analyst examines market trends to make informed decisions.

nhà phân tích xem xét các xu hướng thị trường để đưa ra các quyết định sáng suốt.

the journalist examines the facts before publishing the article.

nhà báo xem xét các sự kiện trước khi đăng tải bài viết.

the historian examines ancient texts to understand past cultures.

nhà sử học xem xét các văn bản cổ để hiểu về các nền văn hóa trong quá khứ.

the auditor examines the financial records for discrepancies.

người kiểm toán xem xét các hồ sơ tài chính để tìm kiếm sự khác biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay