read reviews
đọc đánh giá
write reviews
viết đánh giá
product reviews
đánh giá sản phẩm
online reviews
đánh giá trực tuyến
check reviews
kiểm tra đánh giá
leave reviews
để lại đánh giá
positive reviews
đánh giá tích cực
negative reviews
đánh giá tiêu cực
reviews section
phần đánh giá
reviewing products
đánh giá sản phẩm
we read the reviews before buying the new phone.
Chúng tôi đã đọc các đánh giá trước khi mua điện thoại mới.
the restaurant has consistently positive reviews online.
Nhà hàng có những đánh giá tích cực nhất quán trên mạng.
customers left glowing reviews about the excellent service.
Khách hàng đã để lại những đánh giá tuyệt vời về dịch vụ xuất sắc.
check the reviews to see if the product is worth buying.
Kiểm tra các đánh giá để xem sản phẩm có đáng mua hay không.
the company responded to negative reviews on the website.
Công ty đã phản hồi các đánh giá tiêu cực trên trang web.
we analyzed the reviews to improve our product design.
Chúng tôi đã phân tích các đánh giá để cải thiện thiết kế sản phẩm của chúng tôi.
the hotel received mixed reviews regarding the breakfast.
Khách sạn đã nhận được những đánh giá hỗn hợp về bữa sáng.
leave helpful reviews to assist other potential customers.
Để lại những đánh giá hữu ích để giúp đỡ những khách hàng tiềm năng khác.
the film garnered rave reviews from critics and audiences.
Bộ phim đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình và khán giả.
we encourage customers to leave reviews on our site.
Chúng tôi khuyến khích khách hàng để lại đánh giá trên trang web của chúng tôi.
the app's reviews highlighted its user-friendly interface.
Những đánh giá về ứng dụng đã làm nổi bật giao diện thân thiện với người dùng của nó.
read reviews
đọc đánh giá
write reviews
viết đánh giá
product reviews
đánh giá sản phẩm
online reviews
đánh giá trực tuyến
check reviews
kiểm tra đánh giá
leave reviews
để lại đánh giá
positive reviews
đánh giá tích cực
negative reviews
đánh giá tiêu cực
reviews section
phần đánh giá
reviewing products
đánh giá sản phẩm
we read the reviews before buying the new phone.
Chúng tôi đã đọc các đánh giá trước khi mua điện thoại mới.
the restaurant has consistently positive reviews online.
Nhà hàng có những đánh giá tích cực nhất quán trên mạng.
customers left glowing reviews about the excellent service.
Khách hàng đã để lại những đánh giá tuyệt vời về dịch vụ xuất sắc.
check the reviews to see if the product is worth buying.
Kiểm tra các đánh giá để xem sản phẩm có đáng mua hay không.
the company responded to negative reviews on the website.
Công ty đã phản hồi các đánh giá tiêu cực trên trang web.
we analyzed the reviews to improve our product design.
Chúng tôi đã phân tích các đánh giá để cải thiện thiết kế sản phẩm của chúng tôi.
the hotel received mixed reviews regarding the breakfast.
Khách sạn đã nhận được những đánh giá hỗn hợp về bữa sáng.
leave helpful reviews to assist other potential customers.
Để lại những đánh giá hữu ích để giúp đỡ những khách hàng tiềm năng khác.
the film garnered rave reviews from critics and audiences.
Bộ phim đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình và khán giả.
we encourage customers to leave reviews on our site.
Chúng tôi khuyến khích khách hàng để lại đánh giá trên trang web của chúng tôi.
the app's reviews highlighted its user-friendly interface.
Những đánh giá về ứng dụng đã làm nổi bật giao diện thân thiện với người dùng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay