exhaustible resources
nguồn tài nguyên không thể tái tạo
exhaustible supply
nguồn cung không thể tái tạo
exhaustible energy
năng lượng không thể tái tạo
exhaustible materials
những vật liệu không thể tái tạo
exhaustible fuels
những nhiên liệu không thể tái tạo
exhaustible assets
tài sản không thể tái tạo
exhaustible reserves
khét không thể tái tạo
exhaustible options
lụa chọn không thể tái tạo
exhaustible wealth
sức ấp tài bảo không thể tái tạo
exhaustible capacity
khả năng không thể tái tạo
the resources we rely on are exhaustible.
những nguồn lực mà chúng ta dựa vào là có hạn.
it is important to manage exhaustible resources wisely.
Việc quản lý các nguồn lực có hạn một cách khôn ngoan là rất quan trọng.
many people believe that fossil fuels are exhaustible.
Nhiều người tin rằng nhiên liệu hóa thạch là có hạn.
we must find alternatives to exhaustible energy sources.
Chúng ta phải tìm các giải pháp thay thế cho các nguồn năng lượng có hạn.
exhaustible resources require careful planning for sustainability.
Các nguồn lực có hạn đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo tính bền vững.
governments should promote the use of renewable over exhaustible resources.
Chính phủ nên thúc đẩy việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo hơn là các nguồn lực có hạn.
education about exhaustible resources is crucial for future generations.
Giáo dục về các nguồn lực có hạn rất quan trọng đối với các thế hệ tương lai.
exhaustible supplies can lead to conflicts if not managed properly.
Nguồn cung cấp có hạn có thể dẫn đến xung đột nếu không được quản lý đúng cách.
investing in technology can help reduce the impact of exhaustible resources.
Đầu tư vào công nghệ có thể giúp giảm tác động của các nguồn lực có hạn.
the depletion of exhaustible resources is a global concern.
Việc cạn kiệt các nguồn lực có hạn là một mối quan tâm toàn cầu.
exhaustible resources
nguồn tài nguyên không thể tái tạo
exhaustible supply
nguồn cung không thể tái tạo
exhaustible energy
năng lượng không thể tái tạo
exhaustible materials
những vật liệu không thể tái tạo
exhaustible fuels
những nhiên liệu không thể tái tạo
exhaustible assets
tài sản không thể tái tạo
exhaustible reserves
khét không thể tái tạo
exhaustible options
lụa chọn không thể tái tạo
exhaustible wealth
sức ấp tài bảo không thể tái tạo
exhaustible capacity
khả năng không thể tái tạo
the resources we rely on are exhaustible.
những nguồn lực mà chúng ta dựa vào là có hạn.
it is important to manage exhaustible resources wisely.
Việc quản lý các nguồn lực có hạn một cách khôn ngoan là rất quan trọng.
many people believe that fossil fuels are exhaustible.
Nhiều người tin rằng nhiên liệu hóa thạch là có hạn.
we must find alternatives to exhaustible energy sources.
Chúng ta phải tìm các giải pháp thay thế cho các nguồn năng lượng có hạn.
exhaustible resources require careful planning for sustainability.
Các nguồn lực có hạn đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để đảm bảo tính bền vững.
governments should promote the use of renewable over exhaustible resources.
Chính phủ nên thúc đẩy việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo hơn là các nguồn lực có hạn.
education about exhaustible resources is crucial for future generations.
Giáo dục về các nguồn lực có hạn rất quan trọng đối với các thế hệ tương lai.
exhaustible supplies can lead to conflicts if not managed properly.
Nguồn cung cấp có hạn có thể dẫn đến xung đột nếu không được quản lý đúng cách.
investing in technology can help reduce the impact of exhaustible resources.
Đầu tư vào công nghệ có thể giúp giảm tác động của các nguồn lực có hạn.
the depletion of exhaustible resources is a global concern.
Việc cạn kiệt các nguồn lực có hạn là một mối quan tâm toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay