exhilarating

[Mỹ]/ɪgˈzɪləˌreɪtɪŋ/
[Anh]/ɪɡ'zɪləretɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. làm tươi mới

Cụm từ & Cách kết hợp

an exhilarating experience

một trải nghiệm đầy hứng khởi

Câu ví dụ

the exhilarating feeling of freedom

cảm giác hưng phấn mãnh liệt về sự tự do

an exhilarating roller coaster ride

một chuyến đi tàu lượn siêu tốc đầy hưng phấn

the exhilarating rush of adrenaline

sự hưng phấn mãnh liệt của adrenaline

the exhilarating sensation of flying

cảm giác hưng phấn khi bay lượn

the exhilarating sound of applause

tiếng vỗ tay đầy hưng phấn

an exhilarating journey to new places

một hành trình đầy hưng phấn đến những nơi mới

Ví dụ thực tế

It was -- it was really exhilarating.

Nó là -- nó thực sự rất hưng phấn.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

It's exhilarating, kind of scary but exhilarating.

Nó thật hưng phấn, hơi đáng sợ nhưng vẫn hưng phấn.

Nguồn: IELTS Speaking Band 9 Sample Answer

The exhilarating dreams of a brighter world...

Những giấc mơ hưng phấn về một thế giới tươi sáng hơn...

Nguồn: BBC documentary "Civilization"

Their time in Spain was exhilarating.

Thời gian của họ ở Tây Ban Nha thật hưng phấn.

Nguồn: Women Who Changed the World

The exhilarating ripple of her voice was a wild tonic in the rain.

Đợt sóng hưng phấn từ giọng nói của cô ấy là một liều thuốc kích thích hoang dã trong mưa.

Nguồn: The Great Gatsby (Original Version)

In this sentence, exhilarating describes the feeling of happiness and excitement.

Trong câu này, exhilarating mô tả cảm giác hạnh phúc và phấn khích.

Nguồn: TOEFL Speaking Preparation Guide

It's therapeutic, mentally, physically, and it's exhilarating.

Nó có tác dụng điều trị, về mặt tinh thần, thể chất và nó thật hưng phấn.

Nguồn: Listen to this 3 Advanced English Listening

And speaking of exhilarating spectacle: RRR. Directed by S. S. Rajamouli.

Và nói về những màn trình diễn ngoạn mục và hưng phấn: RRR. Đạo diễn bởi S. S. Rajamouli.

Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)

It has to be an exhilarating experience.

Nó phải là một trải nghiệm hưng phấn.

Nguồn: Sara's British English class

It was exhilarating and very exciting. Yeah, I loved it.

Nó thật hưng phấn và rất thú vị. Ừ, tôi rất thích nó.

Nguồn: American English dialogue

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay