invigorating

[Mỹ]/in'viɡəreitinɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tràn đầy năng lượng và sảng khoái

Câu ví dụ

an invigorating and revelatory performance.

một màn trình diễn mạnh mẽ và tiết lộ

Conclusion To combine the TCO of righting the invigorating blood circulation and detoxifcation with indraft to treat children's vine pneumonia is a effective method.

Kết luận: Việc kết hợp TCO của việc cải thiện lưu thông máu và giải độc với phương pháp indraft để điều trị viêm phổi leo đặc hiệu ở trẻ em là một phương pháp hiệu quả.

An invigorating morning run can help boost your energy for the day.

Một buổi chạy bộ buổi sáng tràn đầy năng lượng có thể giúp tăng cường năng lượng của bạn trong ngày.

Invigorating music can make a workout more enjoyable.

Nhạc sôi động có thể làm cho việc tập luyện thú vị hơn.

Taking a cold shower in the morning can be invigorating.

Tắm nước lạnh vào buổi sáng có thể rất sảng khoái.

An invigorating hike in the mountains can clear your mind.

Một chuyến đi bộ đường dài trong núi thú vị có thể giúp bạn giải tỏa tâm trí.

Drinking a cup of invigorating tea can help you relax after a long day.

Uống một tách trà sảng khoái có thể giúp bạn thư giãn sau một ngày dài.

An invigorating conversation with a friend can lift your spirits.

Một cuộc trò chuyện sôi động với bạn bè có thể nâng cao tinh thần của bạn.

An invigorating workout can improve your overall health and well-being.

Một buổi tập luyện sôi động có thể cải thiện sức khỏe và sự hạnh phúc tổng thể của bạn.

A brisk walk in the fresh air can be invigorating.

Một buổi đi bộ nhanh trong không khí trong lành có thể rất sảng khoái.

An invigorating yoga session can help reduce stress and anxiety.

Một buổi tập yoga sôi động có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

Listening to invigorating podcasts can be a great way to start your day.

Nghe các podcast sôi động có thể là một cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới của bạn.

Ví dụ thực tế

Swift's major writings have a proximity and a relevance that is splendidly invigorating.

Những tác phẩm quan trọng của Swift có sự gần gũi và liên quan gặt hái được sự hưng phấn tuyệt vời.

Nguồn: Sixth-level vocabulary frequency weekly plan

Five, invigorating China through science and education and developing a strong workforce for the modernization drive.

Năm, hồi sinh Trung Quốc thông qua khoa học và giáo dục và phát triển lực lượng lao động mạnh mẽ cho tiến trình hiện đại hóa.

Nguồn: Xi Jinping's speech.

I've also been an outdoor educator, helping others see how truly exciting and invigorating plants are.

Tôi cũng từng là một người giáo dục ngoài trời, giúp người khác nhận ra thực tế là thế nào mà thực vật lại vô cùng thú vị và tràn đầy năng lượng.

Nguồn: Crash Course Botany

“This program is very invigorating. This program is very fun for me to be around.”

“Chương trình này rất thú vị. Tôi rất thích được tham gia chương trình này.”

Nguồn: VOA Video Highlights

Authorities say the move aims to invigorate the capital market and boost investor confidence.

Các nhà chức trách cho biết động thái này nhằm hồi sinh thị trường vốn và thúc đẩy niềm tin của các nhà đầu tư.

Nguồn: CRI Online August 2023 Collection

For example, you can say, " This new product is invigorating. It gives you stamina and it improves your longevity."

Nguồn: IELTS Speaking Preparation Guide

It's believed that resting here invigorates the soul.

Người ta tin rằng nghỉ ngơi ở đây sẽ hồi sinh tâm hồn.

Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.

" Relentless Nazi brutality invigorates their conviction that they must fight back steadily, diligently, without hesitation, " the author writes.

Nguồn: The Economist (Summary)

He argued that being a Christian was supposed to be exciting and invigorating.

Ông lập luận rằng việc trở thành một người Cơ đốc giáo phải thú vị và tràn đầy năng lượng.

Nguồn: 99% unknown stories

C. Their fragrance is refreshing and invigorating.

C. Mùi hương của chúng tươi mát và tràn đầy năng lượng.

Nguồn: Classic Essays by Renowned Authors

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay