exhortated him
Vietnamese_translation
exhortated strongly
Vietnamese_translation
she exhortated
Vietnamese_translation
exhortated us
Vietnamese_translation
exhortated gently
Vietnamese_translation
they exhortated
Vietnamese_translation
exhortated repeatedly
Vietnamese_translation
the coach exhortated the team to give their all in the final minutes.
huấn luyện viên đã khích lệ đội bóng cố gắng hết sức trong những phút cuối cùng.
his mentor often exhortated him to pursue his dreams relentlessly.
người thầy hướng dẫn của anh ấy thường khích lệ anh ấy theo đuổi ước mơ một cách không ngừng nghỉ.
she gently exhortated her children to be kind and respectful.
anh ấy nhẹ nhàng khích lệ con cái mình hãy tốt bụng và tôn trọng người khác.
the speaker exhortated the audience to take action on climate change.
người phát biểu đã kêu gọi khán giả hành động vì biến đổi khí hậu.
the leader exhortated his followers to remain steadfast in their beliefs.
nhà lãnh đạo đã kêu gọi các người theo đuổi mình hãy kiên định trong niềm tin của họ.
the doctor exhortated her to quit smoking for the sake of her health.
bác sĩ đã kêu gọi cô ấy bỏ thuốc lá vì sức khỏe của chính cô ấy.
the parent exhortated their child to study harder for the upcoming exam.
cha mẹ đã kêu gọi con mình học tập chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.
the activist exhortated the government to address the issue of poverty.
nhà hoạt động xã hội đã kêu gọi chính phủ giải quyết vấn đề nghèo đói.
the professor exhortated students to engage with the material critically.
giáo sư đã kêu gọi sinh viên tham gia vào tài liệu một cách phê phán.
the lawyer exhortated the jury to consider all the evidence carefully.
luật sư đã kêu gọi bồi thẩm xem xét tất cả bằng chứng một cách cẩn thận.
the author exhortated readers to question authority and think for themselves.
tác giả đã kêu gọi độc giả đặt câu hỏi về quyền lực và suy nghĩ cho chính mình.
exhortated him
Vietnamese_translation
exhortated strongly
Vietnamese_translation
she exhortated
Vietnamese_translation
exhortated us
Vietnamese_translation
exhortated gently
Vietnamese_translation
they exhortated
Vietnamese_translation
exhortated repeatedly
Vietnamese_translation
the coach exhortated the team to give their all in the final minutes.
huấn luyện viên đã khích lệ đội bóng cố gắng hết sức trong những phút cuối cùng.
his mentor often exhortated him to pursue his dreams relentlessly.
người thầy hướng dẫn của anh ấy thường khích lệ anh ấy theo đuổi ước mơ một cách không ngừng nghỉ.
she gently exhortated her children to be kind and respectful.
anh ấy nhẹ nhàng khích lệ con cái mình hãy tốt bụng và tôn trọng người khác.
the speaker exhortated the audience to take action on climate change.
người phát biểu đã kêu gọi khán giả hành động vì biến đổi khí hậu.
the leader exhortated his followers to remain steadfast in their beliefs.
nhà lãnh đạo đã kêu gọi các người theo đuổi mình hãy kiên định trong niềm tin của họ.
the doctor exhortated her to quit smoking for the sake of her health.
bác sĩ đã kêu gọi cô ấy bỏ thuốc lá vì sức khỏe của chính cô ấy.
the parent exhortated their child to study harder for the upcoming exam.
cha mẹ đã kêu gọi con mình học tập chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.
the activist exhortated the government to address the issue of poverty.
nhà hoạt động xã hội đã kêu gọi chính phủ giải quyết vấn đề nghèo đói.
the professor exhortated students to engage with the material critically.
giáo sư đã kêu gọi sinh viên tham gia vào tài liệu một cách phê phán.
the lawyer exhortated the jury to consider all the evidence carefully.
luật sư đã kêu gọi bồi thẩm xem xét tất cả bằng chứng một cách cẩn thận.
the author exhortated readers to question authority and think for themselves.
tác giả đã kêu gọi độc giả đặt câu hỏi về quyền lực và suy nghĩ cho chính mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay