exonerations

[Mỹ]/[ˌeksˈɒnəˌreɪʃənz]/
[Anh]/[ˌeksˈɑːnərˌeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động gỡ bỏ sự đổ lỗi hoặc sai phạm; trạng thái được gỡ bỏ sự đổ lỗi hoặc sai phạm; bằng chứng hoặc thông tin chứng minh ai đó không có lỗi.

Cụm từ & Cách kết hợp

exonerations revealed

những trường hợp xóa bỏ

new exonerations

những xóa bỏ mới

exoneration case

vụ xóa bỏ

seeking exoneration

tìm kiếm sự xóa bỏ

exoneration efforts

nỗ lực xóa bỏ

post-exoneration life

cuộc sống sau khi xóa bỏ

exoneration project

dự án xóa bỏ

exoneration process

quy trình xóa bỏ

exoneration report

báo cáo xóa bỏ

Câu ví dụ

the innocence project works tirelessly on wrongful convictions and subsequent exonerations.

Dự án Innocence làm việc không mệt mỏi để giải quyết các vụ án oan sai và các trường hợp minh oan sau đó.

dna evidence often plays a crucial role in exonerations of those wrongly imprisoned.

Bằng chứng ADN thường đóng vai trò quan trọng trong việc minh oan cho những người bị giam giữ sai.

several exonerations have highlighted flaws in the criminal justice system.

Nhiều trường hợp minh oan đã làm nổi bật những thiếu sót trong hệ thống tư pháp hình sự.

the exoneration brought closure and a sense of justice to the victim's family.

Việc minh oan đã mang lại sự kết thúc và cảm giác công lý cho gia đình nạn nhân.

post-exoneration support is vital for individuals adjusting to life after imprisonment.

Hỗ trợ sau khi minh oan là rất quan trọng đối với những người đang điều chỉnh cuộc sống sau khi bị giam giữ.

the court ordered a review following the controversial exonerations.

Tòa án đã ra lệnh xem xét sau những trường hợp minh oan gây tranh cãi.

increased use of dna testing has led to a rise in exonerations in recent years.

Việc sử dụng xét nghiệm ADN ngày càng tăng đã dẫn đến sự gia tăng số lượng các trường hợp minh oan trong những năm gần đây.

the exoneration of anthony ray hinton proved the system was fallible.

Việc minh oan cho Anthony Ray Hinton đã chứng minh hệ thống là không hoàn hảo.

legal teams celebrated the exonerations of their clients after years of fighting.

Các nhóm pháp lý ăn mừng việc minh oan cho khách hàng của họ sau nhiều năm chiến đấu.

the state legislature considered reforms prompted by numerous exonerations.

Nội dung lập pháp của tiểu bang đã xem xét các cải cách do nhiều trường hợp minh oan thúc đẩy.

false eyewitness testimony frequently contributes to wrongful convictions and subsequent exonerations.

Lời khai nhân chứng sai lệch thường xuyên góp phần vào các vụ án oan sai và các trường hợp minh oan sau đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay