business expansions
mở rộng kinh doanh
market expansions
mở rộng thị trường
geographic expansions
mở rộng địa lý
product expansions
mở rộng sản phẩm
service expansions
mở rộng dịch vụ
expansions strategy
chiến lược mở rộng
expansions plans
kế hoạch mở rộng
global expansions
mở rộng toàn cầu
expansions opportunities
cơ hội mở rộng
expansions projects
dự án mở rộng
we are planning several expansions of our business this year.
Chúng tôi đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh nhiều hạng mục trong năm nay.
the company announced new expansions into international markets.
Công ty đã công bố những mở rộng mới sang thị trường quốc tế.
expansions of the product line are expected next quarter.
Dự kiến mở rộng dòng sản phẩm vào quý tới.
they are focusing on expansions to improve customer service.
Họ đang tập trung vào việc mở rộng để cải thiện dịch vụ khách hàng.
our team is excited about the upcoming expansions in technology.
Đội ngũ của chúng tôi rất hào hứng với những mở rộng sắp tới trong lĩnh vực công nghệ.
expansions can lead to increased revenue and market share.
Việc mở rộng có thể dẫn đến tăng doanh thu và thị phần.
strategic expansions are essential for long-term growth.
Việc mở rộng chiến lược là điều cần thiết cho sự phát triển lâu dài.
they are considering expansions to new geographic regions.
Họ đang xem xét việc mở rộng sang các khu vực địa lý mới.
recent expansions have significantly boosted our sales figures.
Những mở rộng gần đây đã làm tăng đáng kể doanh số bán hàng của chúng tôi.
expansions in renewable energy are crucial for sustainability.
Việc mở rộng trong năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
business expansions
mở rộng kinh doanh
market expansions
mở rộng thị trường
geographic expansions
mở rộng địa lý
product expansions
mở rộng sản phẩm
service expansions
mở rộng dịch vụ
expansions strategy
chiến lược mở rộng
expansions plans
kế hoạch mở rộng
global expansions
mở rộng toàn cầu
expansions opportunities
cơ hội mở rộng
expansions projects
dự án mở rộng
we are planning several expansions of our business this year.
Chúng tôi đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh nhiều hạng mục trong năm nay.
the company announced new expansions into international markets.
Công ty đã công bố những mở rộng mới sang thị trường quốc tế.
expansions of the product line are expected next quarter.
Dự kiến mở rộng dòng sản phẩm vào quý tới.
they are focusing on expansions to improve customer service.
Họ đang tập trung vào việc mở rộng để cải thiện dịch vụ khách hàng.
our team is excited about the upcoming expansions in technology.
Đội ngũ của chúng tôi rất hào hứng với những mở rộng sắp tới trong lĩnh vực công nghệ.
expansions can lead to increased revenue and market share.
Việc mở rộng có thể dẫn đến tăng doanh thu và thị phần.
strategic expansions are essential for long-term growth.
Việc mở rộng chiến lược là điều cần thiết cho sự phát triển lâu dài.
they are considering expansions to new geographic regions.
Họ đang xem xét việc mở rộng sang các khu vực địa lý mới.
recent expansions have significantly boosted our sales figures.
Những mở rộng gần đây đã làm tăng đáng kể doanh số bán hàng của chúng tôi.
expansions in renewable energy are crucial for sustainability.
Việc mở rộng trong năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay