amplifications in sound
sự khuếch đại âm thanh
research amplifications
sự khuếch đại nghiên cứu
significant amplifications
sự khuếch đại đáng kể
amplifications of impact
sự khuếch đại tác động
technical amplifications
sự khuếch đại kỹ thuật
artistic amplifications
sự khuếch đại nghệ thuật
dramatic amplifications
sự khuếch đại kịch tính
policy amplifications
sự khuếch đại chính sách
amplifications in marketing
sự khuếch đại trong marketing
amplifications in sound
sự khuếch đại âm thanh
research amplifications
sự khuếch đại nghiên cứu
significant amplifications
sự khuếch đại đáng kể
amplifications of impact
sự khuếch đại tác động
technical amplifications
sự khuếch đại kỹ thuật
artistic amplifications
sự khuếch đại nghệ thuật
dramatic amplifications
sự khuếch đại kịch tính
policy amplifications
sự khuếch đại chính sách
amplifications in marketing
sự khuếch đại trong marketing
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay