the expectednesses of the holiday season include family gatherings and festive decorations.
Việc kỳ vọng vào mùa lễ hội bao gồm các cuộc tụ họp gia đình và trang trí lễ hội.
different cultures have varying expectednesses regarding wedding ceremonies and traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có những kỳ vọng khác nhau về các nghi lễ và truyền thống cưới hỏi.
the company outlined the expectednesses for employee behavior during business trips.
Công ty đã nêu rõ các kỳ vọng về hành vi của nhân viên trong các chuyến công tác.
she found the social expectednesses of her new position overwhelming at first.
Cô cảm thấy những kỳ vọng xã hội của vị trí mới ban đầu rất áp lực.
the film's plot subverted several audience expectednesses about the hero's journey.
Cốt truyện của bộ phim đã lật đổ nhiều kỳ vọng của khán giả về hành trình của người anh hùng.
modern parenting often challenges traditional expectednesses regarding children's behavior.
Giáo dục hiện đại thường thách thức các kỳ vọng truyền thống về hành vi của trẻ em.
the job posting clearly stated the expectednesses for candidates applying for the role.
Thông báo tuyển dụng đã rõ ràng nêu ra các kỳ vọng đối với các ứng viên ứng tuyển cho vị trí này.
his behavior contradicted all the expectednesses associated with someone in his position.
Hành vi của anh ấy mâu thuẫn với tất cả các kỳ vọng liên quan đến người ở vị trí của anh ấy.
the survey revealed surprising expectednesses among teenagers regarding future careers.
Khảo sát đã tiết lộ những kỳ vọng bất ngờ trong số thanh thiếu niên về sự nghiệp tương lai.
academic institutions have specific expectednesses regarding citation styles and formatting.
Các cơ sở giáo dục có những kỳ vọng cụ thể về phong cách trích dẫn và định dạng.
the protocol outlines clear expectednesses for handling confidential information.
Quy trình nêu rõ các kỳ vọng cụ thể trong việc xử lý thông tin mật.
travel guides help visitors understand the cultural expectednesses of different regions.
Các hướng dẫn du lịch giúp du khách hiểu được các kỳ vọng văn hóa của các khu vực khác nhau.
the expectednesses of the holiday season include family gatherings and festive decorations.
Việc kỳ vọng vào mùa lễ hội bao gồm các cuộc tụ họp gia đình và trang trí lễ hội.
different cultures have varying expectednesses regarding wedding ceremonies and traditions.
Các nền văn hóa khác nhau có những kỳ vọng khác nhau về các nghi lễ và truyền thống cưới hỏi.
the company outlined the expectednesses for employee behavior during business trips.
Công ty đã nêu rõ các kỳ vọng về hành vi của nhân viên trong các chuyến công tác.
she found the social expectednesses of her new position overwhelming at first.
Cô cảm thấy những kỳ vọng xã hội của vị trí mới ban đầu rất áp lực.
the film's plot subverted several audience expectednesses about the hero's journey.
Cốt truyện của bộ phim đã lật đổ nhiều kỳ vọng của khán giả về hành trình của người anh hùng.
modern parenting often challenges traditional expectednesses regarding children's behavior.
Giáo dục hiện đại thường thách thức các kỳ vọng truyền thống về hành vi của trẻ em.
the job posting clearly stated the expectednesses for candidates applying for the role.
Thông báo tuyển dụng đã rõ ràng nêu ra các kỳ vọng đối với các ứng viên ứng tuyển cho vị trí này.
his behavior contradicted all the expectednesses associated with someone in his position.
Hành vi của anh ấy mâu thuẫn với tất cả các kỳ vọng liên quan đến người ở vị trí của anh ấy.
the survey revealed surprising expectednesses among teenagers regarding future careers.
Khảo sát đã tiết lộ những kỳ vọng bất ngờ trong số thanh thiếu niên về sự nghiệp tương lai.
academic institutions have specific expectednesses regarding citation styles and formatting.
Các cơ sở giáo dục có những kỳ vọng cụ thể về phong cách trích dẫn và định dạng.
the protocol outlines clear expectednesses for handling confidential information.
Quy trình nêu rõ các kỳ vọng cụ thể trong việc xử lý thông tin mật.
travel guides help visitors understand the cultural expectednesses of different regions.
Các hướng dẫn du lịch giúp du khách hiểu được các kỳ vọng văn hóa của các khu vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay