expectorating mucus
đầy tạ dịch nhầy
expectorating phlegm
đầy tạ đờm
expectorating fluid
đầy tạ chất lỏng
expectorating cough
khạc nhổ ho
expectorating saliva
khạc nhổ nước bọt
expectorating air
khạc nhổ không khí
expectorating bacteria
khạc nhổ vi khuẩn
expectorating infection
khạc nhổ nhiễm trùng
expectorating particles
khạc nhổ các hạt
expectorating process
quá trình khạc nhổ
he was expectorating phlegm due to his cold.
anh ấy đang nhổ đờm vì bị cảm.
the doctor advised him to avoid expectorating in public.
bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh nhổ ở nơi công cộng.
she was expectorating into a tissue after the allergy attack.
cô ấy đang nhổ vào giấy nhờn sau cơn dị ứng.
expectorating can help clear the airways.
việc nhổ có thể giúp làm sạch đường thở.
he found it difficult to stop expectorating after his illness.
anh ấy thấy khó khăn để ngừng nhổ sau bệnh.
the expectorating sound was alarming to those around him.
tiếng nhổ nghe báo động đối với những người xung quanh.
she was embarrassed while expectorating in front of her friends.
cô ấy cảm thấy xấu hổ khi nhổ trước mặt bạn bè.
expectorating is a natural response to respiratory irritation.
việc nhổ là phản ứng tự nhiên với kích thích đường hô hấp.
he learned the technique of expectorating effectively during his recovery.
anh ấy đã học được kỹ thuật nhổ hiệu quả trong quá trình hồi phục.
the expectorating process can be uncomfortable but necessary.
quá trình nhổ có thể gây khó chịu nhưng cần thiết.
expectorating mucus
đầy tạ dịch nhầy
expectorating phlegm
đầy tạ đờm
expectorating fluid
đầy tạ chất lỏng
expectorating cough
khạc nhổ ho
expectorating saliva
khạc nhổ nước bọt
expectorating air
khạc nhổ không khí
expectorating bacteria
khạc nhổ vi khuẩn
expectorating infection
khạc nhổ nhiễm trùng
expectorating particles
khạc nhổ các hạt
expectorating process
quá trình khạc nhổ
he was expectorating phlegm due to his cold.
anh ấy đang nhổ đờm vì bị cảm.
the doctor advised him to avoid expectorating in public.
bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh nhổ ở nơi công cộng.
she was expectorating into a tissue after the allergy attack.
cô ấy đang nhổ vào giấy nhờn sau cơn dị ứng.
expectorating can help clear the airways.
việc nhổ có thể giúp làm sạch đường thở.
he found it difficult to stop expectorating after his illness.
anh ấy thấy khó khăn để ngừng nhổ sau bệnh.
the expectorating sound was alarming to those around him.
tiếng nhổ nghe báo động đối với những người xung quanh.
she was embarrassed while expectorating in front of her friends.
cô ấy cảm thấy xấu hổ khi nhổ trước mặt bạn bè.
expectorating is a natural response to respiratory irritation.
việc nhổ là phản ứng tự nhiên với kích thích đường hô hấp.
he learned the technique of expectorating effectively during his recovery.
anh ấy đã học được kỹ thuật nhổ hiệu quả trong quá trình hồi phục.
the expectorating process can be uncomfortable but necessary.
quá trình nhổ có thể gây khó chịu nhưng cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay