| số nhiều | expediences |
expedience matters
sự nhanh chóng là quan trọng
expedience over ethics
sự nhanh chóng hơn đạo đức
for expedience sake
vì sự nhanh chóng
expedience and efficiency
sự nhanh chóng và hiệu quả
act with expedience
hành động nhanh chóng
expedience first
đặt sự nhanh chóng lên hàng đầu
expedience approach
phương pháp nhanh chóng
expedience principle
nguyên tắc nhanh chóng
expedience driven
dựa trên sự nhanh chóng
expedience choice
lựa chọn nhanh chóng
they chose expedience over ethics in their decision-making.
họ đã chọn sự tiện lợi hơn là đạo đức trong quá trình ra quyết định của họ.
for the sake of expedience, we will postpone the meeting.
vì sự tiện lợi, chúng tôi sẽ hoãn cuộc họp.
his expedience in handling the situation impressed his boss.
sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc xử lý tình huống đã gây ấn tượng với sếp.
they often prioritize expedience over long-term benefits.
họ thường ưu tiên sự tiện lợi hơn là lợi ích lâu dài.
she acted out of expedience rather than principle.
cô ấy hành động vì sự tiện lợi hơn là vì nguyên tắc.
expedience can sometimes lead to poor decisions.
sự tiện lợi đôi khi có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.
in times of crisis, expedience may be necessary.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự tiện lợi có thể cần thiết.
they opted for expedience to meet the deadline.
họ đã chọn sự tiện lợi để đáp ứng thời hạn.
his approach was marked by a sense of expedience.
phương pháp của anh ấy thể hiện sự nhanh nhẹn.
choosing expedience can sometimes backfire.
việc chọn sự tiện lợi đôi khi có thể phản tác dụng.
expedience matters
sự nhanh chóng là quan trọng
expedience over ethics
sự nhanh chóng hơn đạo đức
for expedience sake
vì sự nhanh chóng
expedience and efficiency
sự nhanh chóng và hiệu quả
act with expedience
hành động nhanh chóng
expedience first
đặt sự nhanh chóng lên hàng đầu
expedience approach
phương pháp nhanh chóng
expedience principle
nguyên tắc nhanh chóng
expedience driven
dựa trên sự nhanh chóng
expedience choice
lựa chọn nhanh chóng
they chose expedience over ethics in their decision-making.
họ đã chọn sự tiện lợi hơn là đạo đức trong quá trình ra quyết định của họ.
for the sake of expedience, we will postpone the meeting.
vì sự tiện lợi, chúng tôi sẽ hoãn cuộc họp.
his expedience in handling the situation impressed his boss.
sự nhanh nhẹn của anh ấy trong việc xử lý tình huống đã gây ấn tượng với sếp.
they often prioritize expedience over long-term benefits.
họ thường ưu tiên sự tiện lợi hơn là lợi ích lâu dài.
she acted out of expedience rather than principle.
cô ấy hành động vì sự tiện lợi hơn là vì nguyên tắc.
expedience can sometimes lead to poor decisions.
sự tiện lợi đôi khi có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ.
in times of crisis, expedience may be necessary.
trong những thời điểm khủng hoảng, sự tiện lợi có thể cần thiết.
they opted for expedience to meet the deadline.
họ đã chọn sự tiện lợi để đáp ứng thời hạn.
his approach was marked by a sense of expedience.
phương pháp của anh ấy thể hiện sự nhanh nhẹn.
choosing expedience can sometimes backfire.
việc chọn sự tiện lợi đôi khi có thể phản tác dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay