| số nhiều | expediters |
expediter role
vai trò của người điều phối
expediter service
dịch vụ điều phối
expediter function
chức năng của người điều phối
expediter duties
nhiệm vụ của người điều phối
expediter process
quy trình điều phối
expediter team
đội điều phối
expediter position
vị trí điều phối
expediter tasks
nhiệm vụ của người điều phối
expediter coordination
phối hợp điều phối
expediter guidelines
hướng dẫn điều phối
the expediter coordinated the delivery of materials.
người điều phối đã điều phối việc giao hàng vật liệu.
as an expediter, he ensured the project stayed on schedule.
với vai trò là người điều phối, anh ấy đã đảm bảo dự án vẫn đúng tiến độ.
the expediter communicated with the team to resolve issues.
người điều phối đã liên lạc với nhóm để giải quyết các vấn đề.
she worked as an expediter in a busy restaurant.
cô ấy làm việc với vai trò là người điều phối trong một nhà hàng bận rộn.
the expediter helped streamline the workflow.
người điều phối đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc.
he played the role of an expediter during the event.
anh ấy đóng vai trò là người điều phối trong suốt sự kiện.
the expediter monitored the inventory levels closely.
người điều phối đã theo dõi chặt chẽ mức tồn kho.
as an expediter, she managed the logistics of the operation.
với vai trò là người điều phối, cô ấy đã quản lý hậu cần của hoạt động.
the expediter's role is crucial in fast-paced environments.
vai trò của người điều phối rất quan trọng trong môi trường làm việc nhanh chóng.
the expediter liaised with suppliers and contractors.
người điều phối đã liên hệ với nhà cung cấp và nhà thầu.
expediter role
vai trò của người điều phối
expediter service
dịch vụ điều phối
expediter function
chức năng của người điều phối
expediter duties
nhiệm vụ của người điều phối
expediter process
quy trình điều phối
expediter team
đội điều phối
expediter position
vị trí điều phối
expediter tasks
nhiệm vụ của người điều phối
expediter coordination
phối hợp điều phối
expediter guidelines
hướng dẫn điều phối
the expediter coordinated the delivery of materials.
người điều phối đã điều phối việc giao hàng vật liệu.
as an expediter, he ensured the project stayed on schedule.
với vai trò là người điều phối, anh ấy đã đảm bảo dự án vẫn đúng tiến độ.
the expediter communicated with the team to resolve issues.
người điều phối đã liên lạc với nhóm để giải quyết các vấn đề.
she worked as an expediter in a busy restaurant.
cô ấy làm việc với vai trò là người điều phối trong một nhà hàng bận rộn.
the expediter helped streamline the workflow.
người điều phối đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc.
he played the role of an expediter during the event.
anh ấy đóng vai trò là người điều phối trong suốt sự kiện.
the expediter monitored the inventory levels closely.
người điều phối đã theo dõi chặt chẽ mức tồn kho.
as an expediter, she managed the logistics of the operation.
với vai trò là người điều phối, cô ấy đã quản lý hậu cần của hoạt động.
the expediter's role is crucial in fast-paced environments.
vai trò của người điều phối rất quan trọng trong môi trường làm việc nhanh chóng.
the expediter liaised with suppliers and contractors.
người điều phối đã liên hệ với nhà cung cấp và nhà thầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay