expeditors

[Mỹ]/[ˌekspɪˈdɪərz]/
[Anh]/[ˌekspɪˈdɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người hoặc công ty thúc đẩy việc vận chuyển hàng hóa; người làm nhanh một quy trình hoặc nhiệm vụ.
v. Làm nhanh quy trình; tăng tốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

expeditors work

Vietnamese_translation

expeditors handle

Vietnamese_translation

expeditor's role

Vietnamese_translation

expeditors manage

Vietnamese_translation

expeditor services

Vietnamese_translation

expeditors coordinate

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we hired expediters to manage the complex logistics of our international move.

Chúng tôi đã thuê các chuyên viên vận chuyển để quản lý các logistics phức tạp của cuộc chuyển nhà quốc tế của mình.

the customs expediters processed the paperwork quickly, avoiding costly delays.

Các chuyên viên hải quan đã xử lý các giấy tờ một cách nhanh chóng, tránh được những chậm trễ tốn kém.

our company relies on experienced expediters for smooth import and export operations.

Doanh nghiệp của chúng tôi phụ thuộc vào các chuyên viên vận chuyển có kinh nghiệm để thực hiện các hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu suôn sẻ.

expeditors coordinated the transportation of the oversized equipment to the construction site.

Các chuyên viên vận chuyển đã phối hợp vận chuyển thiết bị cồng kềnh đến công trường xây dựng.

we need reliable expediters to handle the documentation for our overseas shipments.

Chúng tôi cần các chuyên viên vận chuyển đáng tin cậy để xử lý các giấy tờ cho các lô hàng xuất khẩu của chúng tôi.

the expediters ensured compliance with all relevant trade regulations.

Các chuyên viên vận chuyển đã đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định thương mại liên quan.

we partnered with local expediters to navigate the regional import procedures.

Chúng tôi đã hợp tác với các chuyên viên vận chuyển địa phương để xử lý các thủ tục nhập khẩu khu vực.

the expediters provided valuable assistance with customs clearance procedures.

Các chuyên viên vận chuyển đã cung cấp sự hỗ trợ quý giá trong các thủ tục xin cấp phép hải quan.

we selected expediters with a proven track record in handling perishable goods.

Chúng tôi đã chọn các chuyên viên vận chuyển có hồ sơ chứng minh khả năng xử lý hàng hóa dễ hư hỏng.

the expediters managed the entire supply chain, from origin to final destination.

Các chuyên viên vận chuyển đã quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng, từ điểm xuất phát đến điểm đến cuối cùng.

our team worked closely with the expediters to optimize the delivery timeline.

Đội ngũ của chúng tôi đã làm việc chặt chẽ với các chuyên viên vận chuyển để tối ưu hóa thời gian giao hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay