flight delays
sự chậm trễ chuyến bay
traffic delays
sự chậm trễ giao thông
service delays
sự chậm trễ dịch vụ
project delays
sự chậm trễ dự án
shipment delays
sự chậm trễ giao hàng
meeting delays
sự chậm trễ cuộc họp
payment delays
sự chậm trễ thanh toán
response delays
sự chậm trễ phản hồi
arrival delays
sự chậm trễ đến
processing delays
sự chậm trễ xử lý
delays can cause frustration for travelers.
Sự chậm trễ có thể gây khó chịu cho những người đi du lịch.
there were significant delays in the delivery of the package.
Có sự chậm trễ đáng kể trong việc giao hàng của gói hàng.
public transport often experiences delays during rush hour.
Phương tiện công cộng thường xuyên gặp phải sự chậm trễ trong giờ cao điểm.
we need to address the delays in the project timeline.
Chúng tôi cần giải quyết các sự chậm trễ trong tiến độ dự án.
weather conditions can lead to unexpected delays.
Điều kiện thời tiết có thể dẫn đến sự chậm trễ không mong muốn.
technical issues are causing delays in the system upgrade.
Các vấn đề kỹ thuật đang gây ra sự chậm trễ trong nâng cấp hệ thống.
delays in processing applications can frustrate candidates.
Sự chậm trễ trong xử lý đơn đăng ký có thể gây khó chịu cho các ứng viên.
we apologize for the delays in customer service response.
Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong phản hồi dịch vụ khách hàng.
delays in construction can increase project costs.
Sự chậm trễ trong xây dựng có thể làm tăng chi phí dự án.
the airline announced delays due to technical difficulties.
Hãng hàng không thông báo về sự chậm trễ do các vấn đề kỹ thuật.
flight delays
sự chậm trễ chuyến bay
traffic delays
sự chậm trễ giao thông
service delays
sự chậm trễ dịch vụ
project delays
sự chậm trễ dự án
shipment delays
sự chậm trễ giao hàng
meeting delays
sự chậm trễ cuộc họp
payment delays
sự chậm trễ thanh toán
response delays
sự chậm trễ phản hồi
arrival delays
sự chậm trễ đến
processing delays
sự chậm trễ xử lý
delays can cause frustration for travelers.
Sự chậm trễ có thể gây khó chịu cho những người đi du lịch.
there were significant delays in the delivery of the package.
Có sự chậm trễ đáng kể trong việc giao hàng của gói hàng.
public transport often experiences delays during rush hour.
Phương tiện công cộng thường xuyên gặp phải sự chậm trễ trong giờ cao điểm.
we need to address the delays in the project timeline.
Chúng tôi cần giải quyết các sự chậm trễ trong tiến độ dự án.
weather conditions can lead to unexpected delays.
Điều kiện thời tiết có thể dẫn đến sự chậm trễ không mong muốn.
technical issues are causing delays in the system upgrade.
Các vấn đề kỹ thuật đang gây ra sự chậm trễ trong nâng cấp hệ thống.
delays in processing applications can frustrate candidates.
Sự chậm trễ trong xử lý đơn đăng ký có thể gây khó chịu cho các ứng viên.
we apologize for the delays in customer service response.
Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong phản hồi dịch vụ khách hàng.
delays in construction can increase project costs.
Sự chậm trễ trong xây dựng có thể làm tăng chi phí dự án.
the airline announced delays due to technical difficulties.
Hãng hàng không thông báo về sự chậm trễ do các vấn đề kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay