experiential learning
học tập trải nghiệm
experiential marketing
tiếp thị trải nghiệm
experiential knowledge
kiến thức trải nghiệm
the experiential learning associated with employment.
cơ hội học hỏi thông qua kinh nghiệm liên quan đến việc làm.
experiential learning
học tập trải nghiệm
experiential marketing
tiếp thị trải nghiệm
experiential knowledge
kiến thức trải nghiệm
the experiential learning associated with employment.
cơ hội học hỏi thông qua kinh nghiệm liên quan đến việc làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay