experiential

[Mỹ]/ɪk,spɪərɪ'entʃ(ə)l/
[Anh]/ɪk'spɪrɪ'ɛnʃəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dựa trên kinh nghiệm, liên quan đến kinh nghiệm, từ kinh nghiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

experiential learning

học tập trải nghiệm

experiential marketing

tiếp thị trải nghiệm

experiential knowledge

kiến thức trải nghiệm

Câu ví dụ

the experiential learning associated with employment.

cơ hội học hỏi thông qua kinh nghiệm liên quan đến việc làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay