hands-on experience
kinh nghiệm thực hành
hands-on training
huấn luyện thực hành
hands-on approach
phương pháp thực hành
get hands-on
trải nghiệm thực tế
hands-on work
công việc thực hành
hands-on learning
học tập thực hành
hands-on skills
kỹ năng thực hành
hands-on project
dự án thực hành
hands-on role
vai trò thực hành
hands-on activities
hoạt động thực hành
we need a more hands-on approach to this project.
chúng tôi cần một cách tiếp cận thực tế hơn đối với dự án này.
the workshop offered a hands-on experience with the new software.
công ty đã cung cấp một trải nghiệm thực hành với phần mềm mới.
he's a hands-on manager who likes to be involved in every detail.
anh ấy là một người quản lý trực tiếp, thích tham gia vào mọi chi tiết.
the students gained hands-on experience building robots.
sinh viên đã có được kinh nghiệm thực hành trong việc xây dựng robot.
this course provides hands-on training in data analysis.
khóa học này cung cấp đào tạo thực hành về phân tích dữ liệu.
she prefers a hands-on learning style to lectures.
cô ấy thích phong cách học tập thực hành hơn là các bài giảng.
the company is seeking a hands-on consultant for the campaign.
công ty đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn trực tiếp cho chiến dịch.
it was a hands-on demonstration of the new product features.
đây là một buổi trình diễn thực tế về các tính năng sản phẩm mới.
the children enjoyed the hands-on activities at the science fair.
các em bé rất thích các hoạt động thực hành tại hội chợ khoa học.
we want to give our employees hands-on experience with the new equipment.
chúng tôi muốn cho nhân viên của mình có được kinh nghiệm thực hành với thiết bị mới.
the project required a hands-on approach to problem-solving.
dự án đòi hỏi một cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.
hands-on experience
kinh nghiệm thực hành
hands-on training
huấn luyện thực hành
hands-on approach
phương pháp thực hành
get hands-on
trải nghiệm thực tế
hands-on work
công việc thực hành
hands-on learning
học tập thực hành
hands-on skills
kỹ năng thực hành
hands-on project
dự án thực hành
hands-on role
vai trò thực hành
hands-on activities
hoạt động thực hành
we need a more hands-on approach to this project.
chúng tôi cần một cách tiếp cận thực tế hơn đối với dự án này.
the workshop offered a hands-on experience with the new software.
công ty đã cung cấp một trải nghiệm thực hành với phần mềm mới.
he's a hands-on manager who likes to be involved in every detail.
anh ấy là một người quản lý trực tiếp, thích tham gia vào mọi chi tiết.
the students gained hands-on experience building robots.
sinh viên đã có được kinh nghiệm thực hành trong việc xây dựng robot.
this course provides hands-on training in data analysis.
khóa học này cung cấp đào tạo thực hành về phân tích dữ liệu.
she prefers a hands-on learning style to lectures.
cô ấy thích phong cách học tập thực hành hơn là các bài giảng.
the company is seeking a hands-on consultant for the campaign.
công ty đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn trực tiếp cho chiến dịch.
it was a hands-on demonstration of the new product features.
đây là một buổi trình diễn thực tế về các tính năng sản phẩm mới.
the children enjoyed the hands-on activities at the science fair.
các em bé rất thích các hoạt động thực hành tại hội chợ khoa học.
we want to give our employees hands-on experience with the new equipment.
chúng tôi muốn cho nhân viên của mình có được kinh nghiệm thực hành với thiết bị mới.
the project required a hands-on approach to problem-solving.
dự án đòi hỏi một cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay