| số nhiều | expositors |
expositor role
vai trò người trình bày
expositor guide
hướng dẫn của người trình bày
expositor function
chức năng của người trình bày
expositor skills
kỹ năng của người trình bày
expositor duties
nhiệm vụ của người trình bày
expositor techniques
kỹ thuật của người trình bày
expositor presentation
thuyết trình của người trình bày
expositor qualities
phẩm chất của người trình bày
expositor insights
thông tin chi tiết của người trình bày
expositor expertise
chuyên môn của người trình bày
the expositor presented the complex ideas clearly.
Người trình bày đã trình bày những ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng.
as an expositor, she made the topic accessible to everyone.
Với vai trò là người trình bày, cô ấy đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
the expositor used visual aids to enhance understanding.
Người trình bày đã sử dụng các phương tiện trực quan để tăng cường sự hiểu biết.
his role as an expositor was crucial for the seminar.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người trình bày là rất quan trọng đối với hội thảo.
the expositor encouraged questions from the audience.
Người trình bày khuyến khích đặt câu hỏi từ khán giả.
being an effective expositor requires good communication skills.
Để trở thành một người trình bày hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
the expositor's enthusiasm engaged the participants.
Sự nhiệt tình của người trình bày đã thu hút sự tham gia của những người tham gia.
she was recognized as a leading expositor in her field.
Cô ấy được công nhận là một người trình bày hàng đầu trong lĩnh vực của cô ấy.
the expositor provided detailed examples to illustrate the points.
Người trình bày cung cấp những ví dụ chi tiết để minh họa các điểm.
attending the workshop helped him become a better expositor.
Tham gia hội thảo đã giúp anh ấy trở thành một người trình bày tốt hơn.
expositor role
vai trò người trình bày
expositor guide
hướng dẫn của người trình bày
expositor function
chức năng của người trình bày
expositor skills
kỹ năng của người trình bày
expositor duties
nhiệm vụ của người trình bày
expositor techniques
kỹ thuật của người trình bày
expositor presentation
thuyết trình của người trình bày
expositor qualities
phẩm chất của người trình bày
expositor insights
thông tin chi tiết của người trình bày
expositor expertise
chuyên môn của người trình bày
the expositor presented the complex ideas clearly.
Người trình bày đã trình bày những ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng.
as an expositor, she made the topic accessible to everyone.
Với vai trò là người trình bày, cô ấy đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
the expositor used visual aids to enhance understanding.
Người trình bày đã sử dụng các phương tiện trực quan để tăng cường sự hiểu biết.
his role as an expositor was crucial for the seminar.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người trình bày là rất quan trọng đối với hội thảo.
the expositor encouraged questions from the audience.
Người trình bày khuyến khích đặt câu hỏi từ khán giả.
being an effective expositor requires good communication skills.
Để trở thành một người trình bày hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
the expositor's enthusiasm engaged the participants.
Sự nhiệt tình của người trình bày đã thu hút sự tham gia của những người tham gia.
she was recognized as a leading expositor in her field.
Cô ấy được công nhận là một người trình bày hàng đầu trong lĩnh vực của cô ấy.
the expositor provided detailed examples to illustrate the points.
Người trình bày cung cấp những ví dụ chi tiết để minh họa các điểm.
attending the workshop helped him become a better expositor.
Tham gia hội thảo đã giúp anh ấy trở thành một người trình bày tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay