| số nhiều | demonstrators |
The demonstrators shouted slogans.
Những người biểu tình đã hô khẩu hiệu.
The crowd of demonstrators marched along the main street.
Đám đông người biểu tình đã diễu hành dọc theo đường phố chính.
The demonstrator led the protest march through the city.
Người biểu tình đã dẫn đầu cuộc biểu tình xuyên thành phố.
The police arrested several demonstrators for disrupting the peace.
Cảnh sát đã bắt giữ một số người biểu tình vì gây rối trật tự.
The demonstrator held up a sign with a powerful message.
Người biểu tình cầm một tấm biển có thông điệp mạnh mẽ.
The demonstrators chanted slogans demanding justice.
Những người biểu tình đã hô khẩu hiệu đòi hỏi công lý.
The demonstrator wore a mask to conceal their identity.
Người biểu tình đeo mặt nạ để che giấu danh tính của họ.
The demonstrators gathered outside the government building to protest.
Những người biểu tình đã tập trung bên ngoài tòa nhà chính phủ để biểu tình.
The police used tear gas to disperse the demonstrators.
Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay để giải tán người biểu tình.
The demonstrator spoke passionately about their cause.
Người biểu tình đã nói một cách nhiệt huyết về mục đích của họ.
The demonstrators peacefully marched down the street.
Những người biểu tình đã diễu hành hòa bình xuống đường phố.
The demonstrator waved a flag to rally the crowd.
Người biểu tình vẫy một lá cờ để cổ vũ đám đông.
The demonstrators shouted slogans.
Những người biểu tình đã hô khẩu hiệu.
The crowd of demonstrators marched along the main street.
Đám đông người biểu tình đã diễu hành dọc theo đường phố chính.
The demonstrator led the protest march through the city.
Người biểu tình đã dẫn đầu cuộc biểu tình xuyên thành phố.
The police arrested several demonstrators for disrupting the peace.
Cảnh sát đã bắt giữ một số người biểu tình vì gây rối trật tự.
The demonstrator held up a sign with a powerful message.
Người biểu tình cầm một tấm biển có thông điệp mạnh mẽ.
The demonstrators chanted slogans demanding justice.
Những người biểu tình đã hô khẩu hiệu đòi hỏi công lý.
The demonstrator wore a mask to conceal their identity.
Người biểu tình đeo mặt nạ để che giấu danh tính của họ.
The demonstrators gathered outside the government building to protest.
Những người biểu tình đã tập trung bên ngoài tòa nhà chính phủ để biểu tình.
The police used tear gas to disperse the demonstrators.
Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay để giải tán người biểu tình.
The demonstrator spoke passionately about their cause.
Người biểu tình đã nói một cách nhiệt huyết về mục đích của họ.
The demonstrators peacefully marched down the street.
Những người biểu tình đã diễu hành hòa bình xuống đường phố.
The demonstrator waved a flag to rally the crowd.
Người biểu tình vẫy một lá cờ để cổ vũ đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay