extemporaneous speech
diễn thuyết ứng biến
extemporaneous remarks
nhận xét ứng biến
extemporaneous performance
thể hiện ứng biến
extemporaneous response
phản hồi ứng biến
extemporaneous discussion
thảo luận ứng biến
extemporaneous writing
viết ứng biến
extemporaneous presentation
thuyết trình ứng biến
extemporaneous debate
luận thuyết ứng biến
extemporaneous interview
phỏng vấn ứng biến
extemporaneous commentary
bình luận ứng biến
his extemporaneous speech impressed everyone at the conference.
Bài phát biểu ứng biến của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại hội nghị.
she gave an extemporaneous performance that captivated the audience.
Cô ấy đã có một màn trình diễn ứng biến khiến khán giả bị cuốn hút.
the comedian is known for his extemporaneous humor.
Người làm trò hề nổi tiếng với sự hài hước ứng biến của anh ấy.
during the debate, he made several extemporaneous remarks.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra một số nhận xét ứng biến.
her extemporaneous remarks added a personal touch to the event.
Những nhận xét ứng biến của cô ấy đã thêm một nét cá nhân vào sự kiện.
he often prefers extemporaneous discussions over prepared speeches.
Anh ấy thường thích những cuộc thảo luận ứng biến hơn là những bài phát biểu được chuẩn bị trước.
the teacher encouraged extemporaneous speaking in class.
Giáo viên khuyến khích học sinh nói ứng biến trong lớp.
her extemporaneous skills make her a great leader.
Kỹ năng ứng biến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
he delivered an extemporaneous toast at the wedding.
Anh ấy đã đọc một bài toasts ứng biến tại đám cưới.
extemporaneous performances can often be the most memorable.
Những màn trình diễn ứng biến thường là những màn đáng nhớ nhất.
extemporaneous speech
diễn thuyết ứng biến
extemporaneous remarks
nhận xét ứng biến
extemporaneous performance
thể hiện ứng biến
extemporaneous response
phản hồi ứng biến
extemporaneous discussion
thảo luận ứng biến
extemporaneous writing
viết ứng biến
extemporaneous presentation
thuyết trình ứng biến
extemporaneous debate
luận thuyết ứng biến
extemporaneous interview
phỏng vấn ứng biến
extemporaneous commentary
bình luận ứng biến
his extemporaneous speech impressed everyone at the conference.
Bài phát biểu ứng biến của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại hội nghị.
she gave an extemporaneous performance that captivated the audience.
Cô ấy đã có một màn trình diễn ứng biến khiến khán giả bị cuốn hút.
the comedian is known for his extemporaneous humor.
Người làm trò hề nổi tiếng với sự hài hước ứng biến của anh ấy.
during the debate, he made several extemporaneous remarks.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra một số nhận xét ứng biến.
her extemporaneous remarks added a personal touch to the event.
Những nhận xét ứng biến của cô ấy đã thêm một nét cá nhân vào sự kiện.
he often prefers extemporaneous discussions over prepared speeches.
Anh ấy thường thích những cuộc thảo luận ứng biến hơn là những bài phát biểu được chuẩn bị trước.
the teacher encouraged extemporaneous speaking in class.
Giáo viên khuyến khích học sinh nói ứng biến trong lớp.
her extemporaneous skills make her a great leader.
Kỹ năng ứng biến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
he delivered an extemporaneous toast at the wedding.
Anh ấy đã đọc một bài toasts ứng biến tại đám cưới.
extemporaneous performances can often be the most memorable.
Những màn trình diễn ứng biến thường là những màn đáng nhớ nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay