extemporizing speech
diễn thuyết ứng biến
extemporizing performance
biểu diễn ứng biến
extemporizing artist
nghệ sĩ ứng biến
extemporizing skills
kỹ năng ứng biến
extemporizing dialogue
đối thoại ứng biến
extemporizing notes
ghi chú ứng biến
extemporizing ideas
ý tưởng ứng biến
extemporizing comments
bình luận ứng biến
extemporizing conversation
cuộc trò chuyện ứng biến
extemporizing teaching
giảng dạy ứng biến
he was extemporizing during the lecture.
anh ấy đang ứng biến trong suốt bài giảng.
she is skilled at extemporizing during presentations.
cô ấy rất giỏi ứng biến trong các buổi thuyết trình.
extemporizing can be challenging without preparation.
ứng biến có thể là một thử thách nếu không có sự chuẩn bị.
the comedian was extemporizing jokes on stage.
người hài đang ứng biến những câu đùa trên sân khấu.
he has a talent for extemporizing music.
anh ấy có tài năng ứng biến âm nhạc.
she prefers extemporizing rather than using a script.
cô ấy thích ứng biến hơn là sử dụng kịch bản.
extemporizing in front of an audience can be nerve-wracking.
ứng biến trước khán giả có thể khiến bạn căng thẳng.
he was extemporizing answers to the interview questions.
anh ấy đang ứng biến câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn.
extemporizing during a debate requires quick thinking.
ứng biến trong một cuộc tranh luận đòi hỏi tư duy nhanh chóng.
the speaker was extemporizing beautifully on the topic.
người nói đã ứng biến một cách tuyệt vời về chủ đề đó.
extemporizing speech
diễn thuyết ứng biến
extemporizing performance
biểu diễn ứng biến
extemporizing artist
nghệ sĩ ứng biến
extemporizing skills
kỹ năng ứng biến
extemporizing dialogue
đối thoại ứng biến
extemporizing notes
ghi chú ứng biến
extemporizing ideas
ý tưởng ứng biến
extemporizing comments
bình luận ứng biến
extemporizing conversation
cuộc trò chuyện ứng biến
extemporizing teaching
giảng dạy ứng biến
he was extemporizing during the lecture.
anh ấy đang ứng biến trong suốt bài giảng.
she is skilled at extemporizing during presentations.
cô ấy rất giỏi ứng biến trong các buổi thuyết trình.
extemporizing can be challenging without preparation.
ứng biến có thể là một thử thách nếu không có sự chuẩn bị.
the comedian was extemporizing jokes on stage.
người hài đang ứng biến những câu đùa trên sân khấu.
he has a talent for extemporizing music.
anh ấy có tài năng ứng biến âm nhạc.
she prefers extemporizing rather than using a script.
cô ấy thích ứng biến hơn là sử dụng kịch bản.
extemporizing in front of an audience can be nerve-wracking.
ứng biến trước khán giả có thể khiến bạn căng thẳng.
he was extemporizing answers to the interview questions.
anh ấy đang ứng biến câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn.
extemporizing during a debate requires quick thinking.
ứng biến trong một cuộc tranh luận đòi hỏi tư duy nhanh chóng.
the speaker was extemporizing beautifully on the topic.
người nói đã ứng biến một cách tuyệt vời về chủ đề đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay