extensive

[Mỹ]/ɪkˈstensɪv/
[Anh]/ɪkˈstensɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đa dạng

Cụm từ & Cách kết hợp

extensive research

nghiên cứu rộng lớn

extensive experience

kinh nghiệm rộng lớn

extensive knowledge

kiến thức rộng lớn

extensive coverage

phạm vi bảo hiểm rộng

extensive range

phạm vi rộng lớn

extensive use

sử dụng rộng rãi

extensive reading

đọc nhiều

extensive management

quản lý rộng lớn

extensive economy

nền kinh tế rộng lớn

extensive training

đào tạo rộng lớn

extensive cultivation

trồng trọt quy mô lớn

english extensive reading

đọc nhiều tiếng Anh

extensive operation

hoạt động rộng lớn

extensive contact

liên hệ rộng rãi

Câu ví dụ

to include an extensive necropolis

để bao gồm một thành phố ngầm rộng lớn

an extensive collection of silver.

một bộ sưu tập bạc rộng lớn.

extensive reportage of elections.

báo cáo rộng lớn về bầu cử.

a policy with extensive coverage

một chính sách với phạm vi bảo hiểm rộng lớn

This is an insurance policy with extensive coverage.

Đây là một chính sách bảo hiểm với phạm vi bảo hiểm rộng lớn.

to do extensive prep work for the interview

để thực hiện một lượng lớn công việc chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn

here the produce of this extensive territory concentres.

tại đây, sản phẩm của vùng lãnh thổ rộng lớn này tập trung.

an extensive round of diplomacy in the Middle East.

một loạt ngoại giao rộng lớn ở Trung Đông.

The mansion has extensive grounds.

Ngôi nhà có khuôn viên rộng lớn.

The house has extensive grounds.

Ngôi nhà có khuôn viên rộng lớn.

There is an extensive repertoire of music written for the flute.

Có một kho tác phẩm âm nhạc rộng lớn được viết cho sáo.

The original plan had undergone fairly extensive modifications.

Kế hoạch ban đầu đã trải qua nhiều sửa đổi đáng kể.

The council is to carry out extensive renovations to the building.

Hội đồng sẽ thực hiện các cải tạo lớn cho tòa nhà.

by now Kelly needed extensive physiotherapy.

đến thời điểm này, Kelly cần vật lý trị liệu rộng rãi.

the flexibility of the polymer chain allows extensive convolution.

tính linh hoạt của chuỗi polyme cho phép cuộn xoắn rộng lớn.

Ví dụ thực tế

So travel and trade was really, really extensive at this point.

Vì vậy, đi lại và thương mại thực sự rất rộng rãi ở thời điểm này.

Nguồn: British Vintage Makeup Tutorial

I have seen the devastation. It is quite extensive.

Tôi đã chứng kiến sự tàn phá. Nó khá rộng lớn.

Nguồn: BBC Listening Collection December 2015

Overall it’s a pretty extensive track record.

Nhìn chung, đây là một thành tích khá ấn tượng.

Nguồn: Chronicle of Contemporary Celebrities

The editor made extensive changes in the article.

Nhà biên tập đã thực hiện nhiều thay đổi lớn trong bài viết.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

B. is as extensive as in Europe.

B. rộng lớn như ở châu Âu.

Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.

I knew that Voldemort's knowledge of magic is perhaps more extensive than any wizard alive.

Tôi biết rằng kiến thức của Voldemort về ma thuật có lẽ còn rộng lớn hơn bất kỳ pháp sư nào còn sống.

Nguồn: Harry Potter and the Order of the Phoenix

Paralysis is rare and suggests extensive damage to both the muscles and nerves.

Sự tê liệt hiếm gặp và cho thấy sự hư hại nghiêm trọng đối với cả cơ và thần kinh.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

Venezuela has extensive limitations on freedom of expression.

Venezuela có những hạn chế đáng kể đối với tự do ngôn luận.

Nguồn: NPR News December 2015 Collection

Since then, floodwaters have penetrated the home numerous times, causing extensive damage.

Kể từ đó, nước lũ đã tràn vào nhà nhiều lần, gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Nguồn: VOA Standard July 2015 Collection

Responsibilities and requirements are really quite extensive.

Trách nhiệm và yêu cầu thực sự rất rộng lớn.

Nguồn: Love resides in my heart.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay