wide-ranging

[Mỹ]/ˌwaɪdˈreɪn.dʒɪŋ/
[Anh]/ˌwaɪdˈreɪn.dʒɪŋ/

Dịch

adj. bao phủ một phạm vi rộng hoặc rộng lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

wide-ranging impact

tác động rộng lớn

wide-ranging support

sự ủng hộ rộng rãi

wide-ranging views

quan điểm đa dạng

wide-ranging debate

cuộc tranh luận rộng rãi

wide-ranging research

nghiên cứu rộng lớn

wide-ranging implications

tác động lan rộng

wide-ranging scope

phạm vi rộng lớn

wide-ranging analysis

phân tích toàn diện

wide-ranging effects

tác động lan rộng

wide-ranging discussion

cuộc thảo luận rộng rãi

Câu ví dụ

the project involved a wide-ranging investigation into the causes of the accident.

dự án bao gồm một cuộc điều tra rộng lớn về nguyên nhân gây ra tai nạn.

her wide-ranging knowledge of history made her a fascinating conversationalist.

kiến thức rộng lớn về lịch sử của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người trò chuyện thú vị.

the company offers a wide-ranging selection of products to meet customer needs.

công ty cung cấp một lựa chọn sản phẩm đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

we conducted a wide-ranging survey to gauge public opinion on the new policy.

chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát rộng lớn để đánh giá ý kiến ​​công chúng về chính sách mới.

the author's work explores a wide-ranging set of themes, from love to loss.

công việc của tác giả khám phá một loạt các chủ đề rộng lớn, từ tình yêu đến mất mát.

the museum's collection boasts a wide-ranging display of ancient artifacts.

bảo tàng có một bộ sưu tập trưng bày đa dạng các hiện vật cổ đại.

the report covered a wide-ranging analysis of the economic situation.

báo cáo bao gồm một phân tích rộng lớn về tình hình kinh tế.

the conference featured a wide-ranging discussion on climate change solutions.

hội nghị có một cuộc thảo luận rộng rãi về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.

the research included a wide-ranging study of consumer behavior.

nghiên cứu bao gồm một nghiên cứu rộng lớn về hành vi của người tiêu dùng.

the politician's speech touched on a wide-ranging number of issues.

Bài phát biểu của chính trị gia đề cập đến một số lượng lớn các vấn đề.

the artist's style is characterized by a wide-ranging use of color and texture.

Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc và kết cấu đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay