wide-ranging impact
tác động rộng lớn
wide-ranging support
sự ủng hộ rộng rãi
wide-ranging views
quan điểm đa dạng
wide-ranging debate
cuộc tranh luận rộng rãi
wide-ranging research
nghiên cứu rộng lớn
wide-ranging implications
tác động lan rộng
wide-ranging scope
phạm vi rộng lớn
wide-ranging analysis
phân tích toàn diện
wide-ranging effects
tác động lan rộng
wide-ranging discussion
cuộc thảo luận rộng rãi
the project involved a wide-ranging investigation into the causes of the accident.
dự án bao gồm một cuộc điều tra rộng lớn về nguyên nhân gây ra tai nạn.
her wide-ranging knowledge of history made her a fascinating conversationalist.
kiến thức rộng lớn về lịch sử của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người trò chuyện thú vị.
the company offers a wide-ranging selection of products to meet customer needs.
công ty cung cấp một lựa chọn sản phẩm đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
we conducted a wide-ranging survey to gauge public opinion on the new policy.
chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát rộng lớn để đánh giá ý kiến công chúng về chính sách mới.
the author's work explores a wide-ranging set of themes, from love to loss.
công việc của tác giả khám phá một loạt các chủ đề rộng lớn, từ tình yêu đến mất mát.
the museum's collection boasts a wide-ranging display of ancient artifacts.
bảo tàng có một bộ sưu tập trưng bày đa dạng các hiện vật cổ đại.
the report covered a wide-ranging analysis of the economic situation.
báo cáo bao gồm một phân tích rộng lớn về tình hình kinh tế.
the conference featured a wide-ranging discussion on climate change solutions.
hội nghị có một cuộc thảo luận rộng rãi về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
the research included a wide-ranging study of consumer behavior.
nghiên cứu bao gồm một nghiên cứu rộng lớn về hành vi của người tiêu dùng.
the politician's speech touched on a wide-ranging number of issues.
Bài phát biểu của chính trị gia đề cập đến một số lượng lớn các vấn đề.
the artist's style is characterized by a wide-ranging use of color and texture.
Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc và kết cấu đa dạng.
wide-ranging impact
tác động rộng lớn
wide-ranging support
sự ủng hộ rộng rãi
wide-ranging views
quan điểm đa dạng
wide-ranging debate
cuộc tranh luận rộng rãi
wide-ranging research
nghiên cứu rộng lớn
wide-ranging implications
tác động lan rộng
wide-ranging scope
phạm vi rộng lớn
wide-ranging analysis
phân tích toàn diện
wide-ranging effects
tác động lan rộng
wide-ranging discussion
cuộc thảo luận rộng rãi
the project involved a wide-ranging investigation into the causes of the accident.
dự án bao gồm một cuộc điều tra rộng lớn về nguyên nhân gây ra tai nạn.
her wide-ranging knowledge of history made her a fascinating conversationalist.
kiến thức rộng lớn về lịch sử của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người trò chuyện thú vị.
the company offers a wide-ranging selection of products to meet customer needs.
công ty cung cấp một lựa chọn sản phẩm đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
we conducted a wide-ranging survey to gauge public opinion on the new policy.
chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát rộng lớn để đánh giá ý kiến công chúng về chính sách mới.
the author's work explores a wide-ranging set of themes, from love to loss.
công việc của tác giả khám phá một loạt các chủ đề rộng lớn, từ tình yêu đến mất mát.
the museum's collection boasts a wide-ranging display of ancient artifacts.
bảo tàng có một bộ sưu tập trưng bày đa dạng các hiện vật cổ đại.
the report covered a wide-ranging analysis of the economic situation.
báo cáo bao gồm một phân tích rộng lớn về tình hình kinh tế.
the conference featured a wide-ranging discussion on climate change solutions.
hội nghị có một cuộc thảo luận rộng rãi về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
the research included a wide-ranging study of consumer behavior.
nghiên cứu bao gồm một nghiên cứu rộng lớn về hành vi của người tiêu dùng.
the politician's speech touched on a wide-ranging number of issues.
Bài phát biểu của chính trị gia đề cập đến một số lượng lớn các vấn đề.
the artist's style is characterized by a wide-ranging use of color and texture.
Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc và kết cấu đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay