exteriorized thoughts
những suy nghĩ thể hiện ra bên ngoài
exteriorized feelings
những cảm xúc thể hiện ra bên ngoài
exteriorized energy
năng lượng thể hiện ra bên ngoài
exteriorized emotions
những cảm xúc thể hiện ra bên ngoài
exteriorized self
cái tôi thể hiện ra bên ngoài
exteriorized ideas
những ý tưởng thể hiện ra bên ngoài
exteriorized beliefs
những niềm tin thể hiện ra bên ngoài
exteriorized concepts
những khái niệm thể hiện ra bên ngoài
exteriorized actions
những hành động thể hiện ra bên ngoài
exteriorized perceptions
những nhận thức thể hiện ra bên ngoài
her thoughts were exteriorized through her art.
những suy nghĩ của cô ấy được thể hiện qua nghệ thuật của cô ấy.
the emotions he exteriorized were deeply felt by everyone.
những cảm xúc mà anh ấy thể hiện đã chạm đến trái tim của mọi người.
they exteriorized their concerns during the meeting.
họ đã bày tỏ những lo ngại của họ trong cuộc họp.
his fears were exteriorized in his writing.
những nỗi sợ hãi của anh ấy được thể hiện trong bài viết của anh ấy.
she exteriorized her creativity through various projects.
cô ấy thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua nhiều dự án khác nhau.
the team's ideas were exteriorized in the final presentation.
những ý tưởng của nhóm đã được thể hiện trong bài thuyết trình cuối cùng.
he exteriorized his personality in the way he dressed.
anh ấy thể hiện tính cách của mình qua cách anh ấy ăn mặc.
her joy was exteriorized by her radiant smile.
niềm vui của cô ấy được thể hiện qua nụ cười rạng rỡ của cô ấy.
they exteriorized their frustrations during the discussion.
họ đã bày tỏ sự thất vọng của họ trong cuộc thảo luận.
his ideas were exteriorized in a series of lectures.
những ý tưởng của anh ấy đã được thể hiện trong một loạt các bài giảng.
exteriorized thoughts
những suy nghĩ thể hiện ra bên ngoài
exteriorized feelings
những cảm xúc thể hiện ra bên ngoài
exteriorized energy
năng lượng thể hiện ra bên ngoài
exteriorized emotions
những cảm xúc thể hiện ra bên ngoài
exteriorized self
cái tôi thể hiện ra bên ngoài
exteriorized ideas
những ý tưởng thể hiện ra bên ngoài
exteriorized beliefs
những niềm tin thể hiện ra bên ngoài
exteriorized concepts
những khái niệm thể hiện ra bên ngoài
exteriorized actions
những hành động thể hiện ra bên ngoài
exteriorized perceptions
những nhận thức thể hiện ra bên ngoài
her thoughts were exteriorized through her art.
những suy nghĩ của cô ấy được thể hiện qua nghệ thuật của cô ấy.
the emotions he exteriorized were deeply felt by everyone.
những cảm xúc mà anh ấy thể hiện đã chạm đến trái tim của mọi người.
they exteriorized their concerns during the meeting.
họ đã bày tỏ những lo ngại của họ trong cuộc họp.
his fears were exteriorized in his writing.
những nỗi sợ hãi của anh ấy được thể hiện trong bài viết của anh ấy.
she exteriorized her creativity through various projects.
cô ấy thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua nhiều dự án khác nhau.
the team's ideas were exteriorized in the final presentation.
những ý tưởng của nhóm đã được thể hiện trong bài thuyết trình cuối cùng.
he exteriorized his personality in the way he dressed.
anh ấy thể hiện tính cách của mình qua cách anh ấy ăn mặc.
her joy was exteriorized by her radiant smile.
niềm vui của cô ấy được thể hiện qua nụ cười rạng rỡ của cô ấy.
they exteriorized their frustrations during the discussion.
họ đã bày tỏ sự thất vọng của họ trong cuộc thảo luận.
his ideas were exteriorized in a series of lectures.
những ý tưởng của anh ấy đã được thể hiện trong một loạt các bài giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay