showcased talent
thể hiện tài năng
showcased beautifully
thể hiện một cách tuyệt vời
showcased designs
thể hiện các thiết kế
showcased artwork
thể hiện các tác phẩm nghệ thuật
showcased features
thể hiện các tính năng
showcased history
thể hiện lịch sử
the museum showcased a remarkable collection of ancient artifacts.
Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập đáng kinh ngạc các hiện vật cổ đại.
the new restaurant showcased its innovative menu to eager diners.
Quán ăn mới đã giới thiệu thực đơn sáng tạo của mình đến các thực khách háo hức.
the company showcased its latest products at the industry trade show.
Công ty đã trưng bày các sản phẩm mới nhất của mình tại hội chợ thương mại ngành.
the artist showcased their talent in a solo exhibition.
Nghệ sĩ đã thể hiện tài năng của mình trong một triển lãm cá nhân.
the city showcased its vibrant culture through a series of events.
Thành phố đã thể hiện nền văn hóa sôi động của mình thông qua một chuỗi các sự kiện.
the garden showcased a stunning array of colorful flowers.
Vườn hoa đã trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các loài hoa nhiều màu sắc.
the designer showcased their new clothing line to buyers and press.
Nhà thiết kế đã giới thiệu dòng trang phục mới của mình đến các nhà mua và giới truyền thông.
the school showcased student projects at the annual science fair.
Trường học đã trưng bày các dự án của học sinh tại hội chợ khoa học hàng năm.
the hotel showcased its luxurious amenities to attract guests.
Khách sạn đã trưng bày các tiện nghi sang trọng của mình để thu hút khách hàng.
the bakery showcased its delicious pastries in the window display.
Bánh mì đã trưng bày các món bánh ngon của mình trong cửa sổ trưng bày.
the team showcased their skills in a thrilling championship game.
Đội đã thể hiện kỹ năng của mình trong một trận đấu vô địch đầy kịch tính.
showcased talent
thể hiện tài năng
showcased beautifully
thể hiện một cách tuyệt vời
showcased designs
thể hiện các thiết kế
showcased artwork
thể hiện các tác phẩm nghệ thuật
showcased features
thể hiện các tính năng
showcased history
thể hiện lịch sử
the museum showcased a remarkable collection of ancient artifacts.
Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập đáng kinh ngạc các hiện vật cổ đại.
the new restaurant showcased its innovative menu to eager diners.
Quán ăn mới đã giới thiệu thực đơn sáng tạo của mình đến các thực khách háo hức.
the company showcased its latest products at the industry trade show.
Công ty đã trưng bày các sản phẩm mới nhất của mình tại hội chợ thương mại ngành.
the artist showcased their talent in a solo exhibition.
Nghệ sĩ đã thể hiện tài năng của mình trong một triển lãm cá nhân.
the city showcased its vibrant culture through a series of events.
Thành phố đã thể hiện nền văn hóa sôi động của mình thông qua một chuỗi các sự kiện.
the garden showcased a stunning array of colorful flowers.
Vườn hoa đã trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các loài hoa nhiều màu sắc.
the designer showcased their new clothing line to buyers and press.
Nhà thiết kế đã giới thiệu dòng trang phục mới của mình đến các nhà mua và giới truyền thông.
the school showcased student projects at the annual science fair.
Trường học đã trưng bày các dự án của học sinh tại hội chợ khoa học hàng năm.
the hotel showcased its luxurious amenities to attract guests.
Khách sạn đã trưng bày các tiện nghi sang trọng của mình để thu hút khách hàng.
the bakery showcased its delicious pastries in the window display.
Bánh mì đã trưng bày các món bánh ngon của mình trong cửa sổ trưng bày.
the team showcased their skills in a thrilling championship game.
Đội đã thể hiện kỹ năng của mình trong một trận đấu vô địch đầy kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay