extorsively

[Mỹ]/ɪkˈstɔːsɪvli/
[Anh]/ɪkˈstɔːrsɪvli/

Dịch

adv. bằng cách cưỡng đoạt; một cách cưỡng đoạt

Cụm từ & Cách kết hợp

extorsively charged

được tính phí một cách cưỡng bức

extorsively priced

được định giá một cách cưỡng bức

Câu ví dụ

the lender priced the short-term loan extorsively, trapping borrowers in a cycle of fees.

Người cho vay định giá khoản vay ngắn hạn một cách tham lam, khiến các khoản vay mắc kẹt trong chu kỳ các khoản phí.

the hotel billed guests extorsively for bottled water, far beyond any reasonable markup.

Khách sạn tính tiền nước đóng chai cho khách một cách tham lam, vượt xa mọi mức chênh lệch hợp lý.

the contractor charged extorsively for emergency repairs after the storm.

Người thầu xây dựng tính phí sửa chữa khẩn cấp sau cơn bão một cách tham lam.

the ticket reseller listed seats extorsively, exploiting last-minute demand.

Người bán lại vé liệt kê chỗ ngồi một cách tham lam, lợi dụng nhu cầu cuối giờ.

the venue added extorsively high service charges that doubled the final bill.

Nơi tổ chức thêm các khoản phí dịch vụ cao tham lam, khiến hóa đơn cuối cùng tăng gấp đôi.

the app renewed subscriptions extorsively, with hidden fees that users struggled to cancel.

Ứng dụng gia hạn đăng ký một cách tham lam, kèm theo các khoản phí ẩn khiến người dùng khó hủy bỏ.

the insurer raised premiums extorsively after a minor claim, despite years of clean history.

Đơn vị bảo hiểm tăng phí bảo hiểm một cách tham lam sau một yêu cầu nhỏ, bất chấp lịch sử sạch sẽ trong nhiều năm.

the landlord increased the rent extorsively, ignoring local wage levels and tenant protections.

Chủ nhà tăng giá thuê tham lam, bỏ qua mức lương địa phương và các biện pháp bảo vệ người thuê nhà.

the clinic priced basic tests extorsively, turning routine care into a luxury.

Phòng khám định giá các xét nghiệm cơ bản một cách tham lam, biến việc chăm sóc thường xuyên thành một thứ xa xỉ.

the mechanic quoted extorsively for simple parts, hoping the customer would not compare prices.

Người thợ sửa xe báo giá các bộ phận đơn giản một cách tham lam, hy vọng khách hàng sẽ không so sánh giá cả.

the company fined customers extorsively for late returns, even when delays were minimal.

Công ty phạt khách hàng tham lam vì trả lại muộn, ngay cả khi sự chậm trễ là tối thiểu.

the platform took extorsively large commissions from small sellers, squeezing their margins to nothing.

Nền tảng thu hoa hồng lớn tham lam từ các nhà bán hàng nhỏ, ép biên lợi nhuận của họ đến mức không còn gì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay