extramarital

[Mỹ]/ˌekstrə'mærɪt(ə)l/
[Anh]/ˌɛkstrə'mærɪtl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan hoặc đặc trưng bởi sự tham gia vào một mối quan hệ tình dục bất hợp pháp, đặc biệt khi liên quan đến một người đã kết hôn; ngoại tình

Cụm từ & Cách kết hợp

extramarital affair

ngoại tình

extramarital love

tình ái ngoại hôn

Câu ví dụ

to engage in extramarital activities

tham gia vào các mối quan hệ ngoại hôn

to have an extramarital relationship

có mối quan hệ ngoại hôn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay