extramarital affair
ngoại tình
extramarital love
tình ái ngoại hôn
to engage in extramarital activities
tham gia vào các mối quan hệ ngoại hôn
to have an extramarital relationship
có mối quan hệ ngoại hôn
extramarital affair
ngoại tình
extramarital love
tình ái ngoại hôn
to engage in extramarital activities
tham gia vào các mối quan hệ ngoại hôn
to have an extramarital relationship
có mối quan hệ ngoại hôn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay