extroverted personality
tính cách hướng ngoại
extroverted behavior
hành vi hướng ngoại
extroverted nature
bản chất hướng ngoại
extroverted style
phong cách hướng ngoại
extroverted traits
những đặc điểm hướng ngoại
extroverted friends
những người bạn hướng ngoại
extroverted individuals
những người hướng ngoại
extroverted team
đội nhóm hướng ngoại
extroverted mindset
tư duy hướng ngoại
extroverted communication
giao tiếp hướng ngoại
she is very extroverted and loves meeting new people.
Cô ấy rất hướng ngoại và thích gặp gỡ những người mới.
his extroverted personality makes him the life of the party.
Tính cách hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
being extroverted helps her in her sales job.
Việc hướng ngoại giúp cô ấy trong công việc bán hàng.
extroverted individuals often thrive in social situations.
Những người hướng ngoại thường rất thành công trong các tình huống giao tiếp.
he prefers extroverted activities like group sports.
Anh ấy thích những hoạt động hướng ngoại như các môn thể thao đồng đội.
extroverted people usually have a wide circle of friends.
Những người hướng ngoại thường có một vòng bạn bè rộng lớn.
her extroverted nature makes her a great team leader.
Tính cách hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
extroverted students often participate actively in class discussions.
Những sinh viên hướng ngoại thường tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.
he is extroverted, which helps him in networking events.
Anh ấy rất hướng ngoại, điều này giúp anh ấy trong các sự kiện kết nối.
being extroverted can lead to more opportunities in life.
Việc hướng ngoại có thể dẫn đến nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống.
extroverted personality
tính cách hướng ngoại
extroverted behavior
hành vi hướng ngoại
extroverted nature
bản chất hướng ngoại
extroverted style
phong cách hướng ngoại
extroverted traits
những đặc điểm hướng ngoại
extroverted friends
những người bạn hướng ngoại
extroverted individuals
những người hướng ngoại
extroverted team
đội nhóm hướng ngoại
extroverted mindset
tư duy hướng ngoại
extroverted communication
giao tiếp hướng ngoại
she is very extroverted and loves meeting new people.
Cô ấy rất hướng ngoại và thích gặp gỡ những người mới.
his extroverted personality makes him the life of the party.
Tính cách hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
being extroverted helps her in her sales job.
Việc hướng ngoại giúp cô ấy trong công việc bán hàng.
extroverted individuals often thrive in social situations.
Những người hướng ngoại thường rất thành công trong các tình huống giao tiếp.
he prefers extroverted activities like group sports.
Anh ấy thích những hoạt động hướng ngoại như các môn thể thao đồng đội.
extroverted people usually have a wide circle of friends.
Những người hướng ngoại thường có một vòng bạn bè rộng lớn.
her extroverted nature makes her a great team leader.
Tính cách hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
extroverted students often participate actively in class discussions.
Những sinh viên hướng ngoại thường tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.
he is extroverted, which helps him in networking events.
Anh ấy rất hướng ngoại, điều này giúp anh ấy trong các sự kiện kết nối.
being extroverted can lead to more opportunities in life.
Việc hướng ngoại có thể dẫn đến nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay