| thì quá khứ | introverted |
she was an introverted soul who cloaked herself in black.
cô ấy là một người hướng nội luôn che giấu bản thân bằng màu đen.
She is introverted and prefers spending time alone.
Cô ấy hướng nội và thích dành thời gian một mình.
Introverted individuals often enjoy solitary activities like reading or painting.
Những người hướng nội thường thích các hoạt động một mình như đọc sách hoặc vẽ tranh.
Being introverted doesn't mean you dislike socializing, just that you prefer quieter environments.
Việc hướng nội không có nghĩa là bạn không thích giao tiếp, mà chỉ là bạn thích những môi trường yên tĩnh hơn.
Introverted people may need time alone to recharge after social events.
Những người hướng nội có thể cần thời gian một mình để nạp lại năng lượng sau các sự kiện xã hội.
She comes across as introverted at first, but she opens up once you get to know her.
Lúc đầu, cô ấy có vẻ hướng nội, nhưng cô ấy sẽ cởi mở hơn khi bạn làm quen với cô ấy.
Introverted individuals often excel in deep, meaningful conversations.
Những người hướng nội thường rất xuất sắc trong những cuộc trò chuyện sâu sắc và ý nghĩa.
He is introverted by nature, but he can be very outgoing in certain situations.
Anh ấy hướng nội về bản chất, nhưng anh ấy có thể rất hòa đồng trong một số tình huống nhất định.
Introverted personalities may find large social gatherings overwhelming.
Những người có tính cách hướng nội có thể thấy những buổi tụ họp xã hội lớn là quá sức.
Introverted people tend to be good listeners and observers.
Những người hướng nội có xu hướng là những người biết lắng nghe và quan sát tốt.
It's important to respect an introverted person's need for alone time.
Điều quan trọng là phải tôn trọng nhu cầu được ở một mình của một người hướng nội.
she was an introverted soul who cloaked herself in black.
cô ấy là một người hướng nội luôn che giấu bản thân bằng màu đen.
She is introverted and prefers spending time alone.
Cô ấy hướng nội và thích dành thời gian một mình.
Introverted individuals often enjoy solitary activities like reading or painting.
Những người hướng nội thường thích các hoạt động một mình như đọc sách hoặc vẽ tranh.
Being introverted doesn't mean you dislike socializing, just that you prefer quieter environments.
Việc hướng nội không có nghĩa là bạn không thích giao tiếp, mà chỉ là bạn thích những môi trường yên tĩnh hơn.
Introverted people may need time alone to recharge after social events.
Những người hướng nội có thể cần thời gian một mình để nạp lại năng lượng sau các sự kiện xã hội.
She comes across as introverted at first, but she opens up once you get to know her.
Lúc đầu, cô ấy có vẻ hướng nội, nhưng cô ấy sẽ cởi mở hơn khi bạn làm quen với cô ấy.
Introverted individuals often excel in deep, meaningful conversations.
Những người hướng nội thường rất xuất sắc trong những cuộc trò chuyện sâu sắc và ý nghĩa.
He is introverted by nature, but he can be very outgoing in certain situations.
Anh ấy hướng nội về bản chất, nhưng anh ấy có thể rất hòa đồng trong một số tình huống nhất định.
Introverted personalities may find large social gatherings overwhelming.
Những người có tính cách hướng nội có thể thấy những buổi tụ họp xã hội lớn là quá sức.
Introverted people tend to be good listeners and observers.
Những người hướng nội có xu hướng là những người biết lắng nghe và quan sát tốt.
It's important to respect an introverted person's need for alone time.
Điều quan trọng là phải tôn trọng nhu cầu được ở một mình của một người hướng nội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay