eye-catching design
thiết kế thu hút mắt
eye-catching colors
màu sắc thu hút mắt
eye-catching display
màn hình thu hút mắt
eye-catching image
hình ảnh thu hút mắt
being eye-catching
tính thu hút mắt
very eye-catching
rất thu hút mắt
eye-catching style
phong cách thu hút mắt
it's eye-catching
nó thu hút mắt
eye-catching performance
hiệu suất thu hút mắt
the advertisement featured an eye-catching design to attract customers.
quảng cáo có đặc điểm nổi bật là thiết kế bắt mắt để thu hút khách hàng.
she wore an eye-catching red dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ bắt mắt đến bữa tiệc.
the store window display was incredibly eye-catching.
Bày cửa hàng thực sự rất bắt mắt.
the website used eye-catching graphics and animations.
Trang web sử dụng đồ họa và hoạt hình bắt mắt.
he created an eye-catching logo for the company.
Anh ấy đã tạo ra một logo bắt mắt cho công ty.
the presentation included eye-catching visuals to engage the audience.
Bài thuyết trình bao gồm các hình ảnh trực quan bắt mắt để thu hút khán giả.
the artist's eye-catching murals brightened up the city.
Những bức tranh tường bắt mắt của họa sĩ đã làm bừng sáng thành phố.
the product packaging was eye-catching and informative.
Bao bì sản phẩm bắt mắt và cung cấp thông tin.
the campaign utilized eye-catching colors to stand out.
Chiến dịch sử dụng các màu sắc bắt mắt để nổi bật.
the headline was eye-catching and promised exciting news.
Tiêu đề rất bắt mắt và hứa hẹn những tin tức thú vị.
they designed an eye-catching brochure for the event.
Họ đã thiết kế một tờ rơi bắt mắt cho sự kiện.
eye-catching design
thiết kế thu hút mắt
eye-catching colors
màu sắc thu hút mắt
eye-catching display
màn hình thu hút mắt
eye-catching image
hình ảnh thu hút mắt
being eye-catching
tính thu hút mắt
very eye-catching
rất thu hút mắt
eye-catching style
phong cách thu hút mắt
it's eye-catching
nó thu hút mắt
eye-catching performance
hiệu suất thu hút mắt
the advertisement featured an eye-catching design to attract customers.
quảng cáo có đặc điểm nổi bật là thiết kế bắt mắt để thu hút khách hàng.
she wore an eye-catching red dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ bắt mắt đến bữa tiệc.
the store window display was incredibly eye-catching.
Bày cửa hàng thực sự rất bắt mắt.
the website used eye-catching graphics and animations.
Trang web sử dụng đồ họa và hoạt hình bắt mắt.
he created an eye-catching logo for the company.
Anh ấy đã tạo ra một logo bắt mắt cho công ty.
the presentation included eye-catching visuals to engage the audience.
Bài thuyết trình bao gồm các hình ảnh trực quan bắt mắt để thu hút khán giả.
the artist's eye-catching murals brightened up the city.
Những bức tranh tường bắt mắt của họa sĩ đã làm bừng sáng thành phố.
the product packaging was eye-catching and informative.
Bao bì sản phẩm bắt mắt và cung cấp thông tin.
the campaign utilized eye-catching colors to stand out.
Chiến dịch sử dụng các màu sắc bắt mắt để nổi bật.
the headline was eye-catching and promised exciting news.
Tiêu đề rất bắt mắt và hứa hẹn những tin tức thú vị.
they designed an eye-catching brochure for the event.
Họ đã thiết kế một tờ rơi bắt mắt cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay