raised eyebrows
giật mình
arched eyebrows
mày cao
lowered eyebrows
mày hạ xuống
plucked eyebrows
mày nhổ
frowning eyebrows
mày nhăn
eyebrows furrowed
mày nhăn
dark eyebrows
mày đậm
thick eyebrows
mày dày
shaped eyebrows
mày được tạo dáng
eyebrows lifted
mày nâng lên
she raised her eyebrows in surprise at the news.
Cô nhíu mày ngạc nhiên trước tin tức đó.
he furrowed his eyebrows, clearly confused by the problem.
Anh nhăn mày, rõ ràng bối rối bởi vấn đề.
her perfectly shaped eyebrows framed her face beautifully.
Cặp mày được tạo dáng hoàn hảo khung lên khuôn mặt cô một cách tuyệt đẹp.
he arched his eyebrows skeptically, questioning her story.
Anh m挑起眉毛, nghi ngờ câu chuyện của cô.
she penciled in her eyebrows to make them look thicker.
Cô kẻ mày để làm cho chúng trông dày hơn.
the comedian's exaggerated eyebrows added to the humor of the act.
Cặp mày phóng đại của diễn viên hài đã làm tăng thêm tính hài hước cho màn trình diễn.
he lowered his eyebrows in a sign of disapproval.
Anh hạ mày như một dấu hiệu của sự không hài lòng.
she has naturally thick eyebrows that give her a fierce look.
Cô có cặp mày dày tự nhiên mang lại vẻ dữ dội.
he plucked his eyebrows to keep them neat and tidy.
Anh nhổ lông mày để giữ cho chúng gọn gàng.
the artist carefully observed the model's eyebrows for detail.
Nhà thiết kế cẩn thận quan sát cặp mày của người mẫu để chi tiết.
she subtly moved her eyebrows to show her understanding.
Cô di chuyển mày một cách tinh tế để thể hiện sự hiểu biết của mình.
raised eyebrows
giật mình
arched eyebrows
mày cao
lowered eyebrows
mày hạ xuống
plucked eyebrows
mày nhổ
frowning eyebrows
mày nhăn
eyebrows furrowed
mày nhăn
dark eyebrows
mày đậm
thick eyebrows
mày dày
shaped eyebrows
mày được tạo dáng
eyebrows lifted
mày nâng lên
she raised her eyebrows in surprise at the news.
Cô nhíu mày ngạc nhiên trước tin tức đó.
he furrowed his eyebrows, clearly confused by the problem.
Anh nhăn mày, rõ ràng bối rối bởi vấn đề.
her perfectly shaped eyebrows framed her face beautifully.
Cặp mày được tạo dáng hoàn hảo khung lên khuôn mặt cô một cách tuyệt đẹp.
he arched his eyebrows skeptically, questioning her story.
Anh m挑起眉毛, nghi ngờ câu chuyện của cô.
she penciled in her eyebrows to make them look thicker.
Cô kẻ mày để làm cho chúng trông dày hơn.
the comedian's exaggerated eyebrows added to the humor of the act.
Cặp mày phóng đại của diễn viên hài đã làm tăng thêm tính hài hước cho màn trình diễn.
he lowered his eyebrows in a sign of disapproval.
Anh hạ mày như một dấu hiệu của sự không hài lòng.
she has naturally thick eyebrows that give her a fierce look.
Cô có cặp mày dày tự nhiên mang lại vẻ dữ dội.
he plucked his eyebrows to keep them neat and tidy.
Anh nhổ lông mày để giữ cho chúng gọn gàng.
the artist carefully observed the model's eyebrows for detail.
Nhà thiết kế cẩn thận quan sát cặp mày của người mẫu để chi tiết.
she subtly moved her eyebrows to show her understanding.
Cô di chuyển mày một cách tinh tế để thể hiện sự hiểu biết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay