eyebrows

[Mỹ]/[ˈeɪbrəʊz]/
[Anh]/[ˈeɪbrəʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lông mọc trên mắt
n. (số nhiều) lông mọc trên mắt (dùng ở dạng số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

raised eyebrows

giật mình

arched eyebrows

mày cao

lowered eyebrows

mày hạ xuống

plucked eyebrows

mày nhổ

frowning eyebrows

mày nhăn

eyebrows furrowed

mày nhăn

dark eyebrows

mày đậm

thick eyebrows

mày dày

shaped eyebrows

mày được tạo dáng

eyebrows lifted

mày nâng lên

Câu ví dụ

she raised her eyebrows in surprise at the news.

Cô nhíu mày ngạc nhiên trước tin tức đó.

he furrowed his eyebrows, clearly confused by the problem.

Anh nhăn mày, rõ ràng bối rối bởi vấn đề.

her perfectly shaped eyebrows framed her face beautifully.

Cặp mày được tạo dáng hoàn hảo khung lên khuôn mặt cô một cách tuyệt đẹp.

he arched his eyebrows skeptically, questioning her story.

Anh m挑起眉毛, nghi ngờ câu chuyện của cô.

she penciled in her eyebrows to make them look thicker.

Cô kẻ mày để làm cho chúng trông dày hơn.

the comedian's exaggerated eyebrows added to the humor of the act.

Cặp mày phóng đại của diễn viên hài đã làm tăng thêm tính hài hước cho màn trình diễn.

he lowered his eyebrows in a sign of disapproval.

Anh hạ mày như một dấu hiệu của sự không hài lòng.

she has naturally thick eyebrows that give her a fierce look.

Cô có cặp mày dày tự nhiên mang lại vẻ dữ dội.

he plucked his eyebrows to keep them neat and tidy.

Anh nhổ lông mày để giữ cho chúng gọn gàng.

the artist carefully observed the model's eyebrows for detail.

Nhà thiết kế cẩn thận quan sát cặp mày của người mẫu để chi tiết.

she subtly moved her eyebrows to show her understanding.

Cô di chuyển mày một cách tinh tế để thể hiện sự hiểu biết của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay