| số nhiều | eyesores |
The abandoned building has become an eyesore in the neighborhood.
Tòa nhà bỏ hoang đã trở thành một nỗi ô nhục trong khu phố.
The graffiti on the wall is an eyesore and needs to be cleaned up.
Những bức tranh graffiti trên tường là một nỗi ô nhục và cần phải được dọn dẹp.
The old car in the front yard is such an eyesore.
Chiếc xe cũ trong sân trước thật là một nỗi ô nhục.
The litter on the beach is an eyesore for tourists.
Rác thải trên bãi biển là một nỗi ô nhục đối với khách du lịch.
The broken window is an eyesore on an otherwise beautiful house.
Kính cửa sổ bị vỡ là một nỗi ô nhục trên một ngôi nhà đẹp như mọi khi.
The unkempt garden is an eyesore in the otherwise well-maintained neighborhood.
Khu vườn không được chăm sóc là một nỗi ô nhục trong một khu phố được bảo trì tốt.
The bright neon sign is an eyesore in the peaceful countryside.
Bảng hiệu neon sáng chói là một nỗi ô nhục ở vùng nông thôn thanh bình.
The ugly billboard is an eyesore along the highway.
Quảng cáo ngoài trời xấu xí là một nỗi ô nhục dọc theo đường cao tốc.
The outdated furniture is an eyesore in the modern office.
Đồ nội thất lỗi thời là một nỗi ô nhục trong văn phòng hiện đại.
The tall, concrete wall is an eyesore in the otherwise picturesque park.
Bức tường bê tông cao chót vót là một nỗi ô nhục trong một công viên đẹp như tranh vẽ.
The abandoned building has become an eyesore in the neighborhood.
Tòa nhà bỏ hoang đã trở thành một nỗi ô nhục trong khu phố.
The graffiti on the wall is an eyesore and needs to be cleaned up.
Những bức tranh graffiti trên tường là một nỗi ô nhục và cần phải được dọn dẹp.
The old car in the front yard is such an eyesore.
Chiếc xe cũ trong sân trước thật là một nỗi ô nhục.
The litter on the beach is an eyesore for tourists.
Rác thải trên bãi biển là một nỗi ô nhục đối với khách du lịch.
The broken window is an eyesore on an otherwise beautiful house.
Kính cửa sổ bị vỡ là một nỗi ô nhục trên một ngôi nhà đẹp như mọi khi.
The unkempt garden is an eyesore in the otherwise well-maintained neighborhood.
Khu vườn không được chăm sóc là một nỗi ô nhục trong một khu phố được bảo trì tốt.
The bright neon sign is an eyesore in the peaceful countryside.
Bảng hiệu neon sáng chói là một nỗi ô nhục ở vùng nông thôn thanh bình.
The ugly billboard is an eyesore along the highway.
Quảng cáo ngoài trời xấu xí là một nỗi ô nhục dọc theo đường cao tốc.
The outdated furniture is an eyesore in the modern office.
Đồ nội thất lỗi thời là một nỗi ô nhục trong văn phòng hiện đại.
The tall, concrete wall is an eyesore in the otherwise picturesque park.
Bức tường bê tông cao chót vót là một nỗi ô nhục trong một công viên đẹp như tranh vẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay