aiding recovery
hỗ trợ phục hồi
aiding efforts
hỗ trợ nỗ lực
aiding the homeless
hỗ trợ người vô gia cư
aiding development
hỗ trợ phát triển
aiding victims
hỗ trợ các nạn nhân
aided significantly
đã được hỗ trợ đáng kể
aiding research
hỗ trợ nghiên cứu
aiding progress
hỗ trợ tiến bộ
aiding understanding
hỗ trợ hiểu biết
aiding communication
hỗ trợ giao tiếp
the charity is aiding victims of the recent earthquake.
tổ từ thiện đang giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất gần đây.
new technology is aiding researchers in their quest for a cure.
công nghệ mới đang giúp đỡ các nhà nghiên cứu trong cuộc tìm kiếm phương pháp điều trị.
volunteers are aiding the elderly with grocery shopping and errands.
các tình nguyện viên đang giúp đỡ người cao tuổi đi mua sắm và làm việc vặt.
the government is aiding small businesses struggling during the pandemic.
chính phủ đang giúp đỡ các doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn trong đại dịch.
aiding the homeless requires a multifaceted approach.
giúp đỡ người vô gia cư đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.
the software is aiding in data analysis and report generation.
phần mềm đang giúp đỡ trong phân tích dữ liệu và tạo báo cáo.
aiding the refugees is a humanitarian imperative.
giúp đỡ người tị nạn là một mệnh lệnh nhân đạo.
the new law is aiding in the fight against corruption.
luật mới đang giúp đỡ trong cuộc chiến chống tham nhũng.
aiding the investigation, the police questioned several witnesses.
giúp đỡ cuộc điều tra, cảnh sát đã thẩm vấn một số nhân chứng.
the organization is aiding communities affected by climate change.
tổ chức đang giúp đỡ các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
aiding recovery after the storm, teams cleared debris from the roads.
giúp đỡ phục hồi sau cơn bão, các đội đã dọn dẹp các mảnh vỡ trên đường.
aiding recovery
hỗ trợ phục hồi
aiding efforts
hỗ trợ nỗ lực
aiding the homeless
hỗ trợ người vô gia cư
aiding development
hỗ trợ phát triển
aiding victims
hỗ trợ các nạn nhân
aided significantly
đã được hỗ trợ đáng kể
aiding research
hỗ trợ nghiên cứu
aiding progress
hỗ trợ tiến bộ
aiding understanding
hỗ trợ hiểu biết
aiding communication
hỗ trợ giao tiếp
the charity is aiding victims of the recent earthquake.
tổ từ thiện đang giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất gần đây.
new technology is aiding researchers in their quest for a cure.
công nghệ mới đang giúp đỡ các nhà nghiên cứu trong cuộc tìm kiếm phương pháp điều trị.
volunteers are aiding the elderly with grocery shopping and errands.
các tình nguyện viên đang giúp đỡ người cao tuổi đi mua sắm và làm việc vặt.
the government is aiding small businesses struggling during the pandemic.
chính phủ đang giúp đỡ các doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn trong đại dịch.
aiding the homeless requires a multifaceted approach.
giúp đỡ người vô gia cư đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.
the software is aiding in data analysis and report generation.
phần mềm đang giúp đỡ trong phân tích dữ liệu và tạo báo cáo.
aiding the refugees is a humanitarian imperative.
giúp đỡ người tị nạn là một mệnh lệnh nhân đạo.
the new law is aiding in the fight against corruption.
luật mới đang giúp đỡ trong cuộc chiến chống tham nhũng.
aiding the investigation, the police questioned several witnesses.
giúp đỡ cuộc điều tra, cảnh sát đã thẩm vấn một số nhân chứng.
the organization is aiding communities affected by climate change.
tổ chức đang giúp đỡ các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
aiding recovery after the storm, teams cleared debris from the roads.
giúp đỡ phục hồi sau cơn bão, các đội đã dọn dẹp các mảnh vỡ trên đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay