fairway

[Mỹ]/'feəweɪ/
[Anh]/'fɛrwe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kênh để điều hướng; một dải cỏ cắt trên sân golf.
Word Forms
số nhiềufairways

Cụm từ & Cách kết hợp

fairway bunker

bẫy cát fairway

narrow fairway

fairway hẹp

Câu ví dụ

The golf ball landed in the fairway.

Quả bóng golf đã rơi xuống đường chạy fairway.

The fairway was lined with beautiful trees.

Đường chạy fairway được bao quanh bởi những hàng cây tuyệt đẹp.

The fairway was well-maintained and smooth.

Đường chạy fairway được bảo trì tốt và mịn màng.

Golfers aim to hit the fairway with their tee shots.

Các golfer nhắm đến việc đánh vào đường chạy fairway với cú đánh tee của họ.

The fairway leads to the green.

Đường chạy fairway dẫn đến green.

The fairway was challenging with bunkers strategically placed.

Đường chạy fairway đầy thử thách với các bunker được bố trí chiến lược.

The fairway was narrow, requiring precision in shots.

Đường chạy fairway hẹp, đòi hỏi độ chính xác trong cú đánh.

The fairway stretched out in front of the players.

Đường chạy fairway trải dài phía trước người chơi.

Golfers need to avoid hitting into the rough from the fairway.

Các golfer cần tránh đánh vào khu vực cỏ thô từ đường chạy fairway.

The fairway grass was lush and green.

Cỏ đường chạy fairway tươi tốt và xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay