raptor

[Mỹ]/'ræptə/
[Anh]/'ræptɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim săn mồi
Word Forms
số nhiềuraptors

Cụm từ & Cách kết hợp

velociraptor

velociraptor

Câu ví dụ

The ancient emperors wielded Huang Di because howlet is a lucky bird and a raptor ,rather than a bird that eats his mother,or a evil bird.

Các hoàng đế cổ đại sử dụng Huang Di vì chim goom là một loài chim may mắn và là một chim săn mồi, chứ không phải là loài chim ăn mẹ của chúng hoặc một loài chim xấu.

The raptor swiftly swooped down to catch its prey.

Con chim săn mồi nhanh chóng lặn xuống bắt con mồi.

The paleontologists discovered a fossilized raptor claw.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một móng vuốt chim săn mồi hóa thạch.

The Velociraptor is a well-known type of raptor from the Cretaceous period.

Velociraptor là một loại chim săn mồi nổi tiếng từ thời kỳ Hậu kỷ trắng.

The trained raptor performed stunning aerial acrobatics during the show.

Con chim săn mồi được huấn luyện đã thực hiện những màn nhào lộn trên không tuyệt vời trong chương trình.

Raptors are known for their sharp talons and keen eyesight.

Chim săn mồi nổi tiếng với những chiếc vuốt sắc bén và thị lực tinh tường.

The ancient Egyptians depicted raptors in their hieroglyphs.

Người Ai Cập cổ đại đã mô tả chim săn mồi trong các chữ tượng hình của họ.

The biologist studied the hunting behavior of the raptor species in the wild.

Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi săn mồi của các loài chim săn mồi trong tự nhiên.

The Peregrine Falcon is one of the fastest raptors in the world.

Peregrine Falcon là một trong những loài chim săn mồi nhanh nhất thế giới.

The zookeepers carefully monitored the health of the raptors in their care.

Những người chăm sóc thú rừng đã theo dõi cẩn thận sức khỏe của những con chim săn mồi trong sự chăm sóc của họ.

Raptors play a crucial role in maintaining the balance of ecosystems.

Chim săn mồi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay