falconing

[Mỹ]/[ˈfæl.kən.ɪŋ]/
[Anh]/[ˈfæl.kən.ɪŋ]/

Dịch

n. môn thể thao huấn luyện và săn bắn bằng diều hâu; việc nuôi và huấn luyện diều hâu
v. săn bắn bằng diều hâu

Cụm từ & Cách kết hợp

falconing hobby

thói quen săn chim bằng diều hâu

falconing gloves

găng tay săn chim bằng diều hâu

falconing gear

trang bị săn chim bằng diều hâu

falconing history

lịch sử săn chim bằng diều hâu

falconing sport

thể thao săn chim bằng diều hâu

falconing techniques

kỹ thuật săn chim bằng diều hâu

falconing with hawks

săn chim bằng diều hâu cùng diều hâu

practicing falconing

luyện tập săn chim bằng diều hâu

enjoyed falconing

thích thú với việc săn chim bằng diều hâu

traditional falconing

săn chim bằng diều hâu truyền thống

Câu ví dụ

the ancient sport of falconing involves training birds of prey.

Loại thể thao cổ xưa là săn chim bằng diều hâu bao gồm việc huấn luyện các loài chim ăn thịt.

falconing requires patience, skill, and a deep understanding of birds.

Săn chim bằng diều hâu đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và sự hiểu biết sâu sắc về các loài chim.

he took up falconing as a hobby several years ago.

Anh ấy bắt đầu tập luyện săn chim bằng diều hâu như một sở thích vài năm trước.

falconers often release their birds after a successful hunt.

Các nhà săn chim bằng diều hâu thường thả chim của họ sau một lần săn thành công.

the falconer carefully inspected the bird's jesses.

Người săn chim bằng diều hâu đã cẩn thận kiểm tra các dây cung của con chim.

falconing is a challenging but rewarding activity.

Săn chim bằng diều hâu là một hoạt động đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích.

she learned the basics of falconing from an experienced mentor.

Cô ấy đã học các kiến thức cơ bản về săn chim bằng diều hâu từ một người hướng dẫn giàu kinh nghiệm.

the falconer used a lure to attract the bird back to his glove.

Người săn chim bằng diều hâu đã sử dụng một con mồi để thu hút con chim trở lại găng tay của mình.

falconing traditions have been passed down through generations.

Các truyền thống săn chim bằng diều hâu đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

he enjoys the freedom and connection that falconing provides.

Anh ấy tận hưởng sự tự do và mối liên kết mà săn chim bằng diều hâu mang lại.

falconing requires a specialized set of equipment and knowledge.

Săn chim bằng diều hâu đòi hỏi một bộ thiết bị và kiến thức chuyên biệt.

the falconer's hawk demonstrated impressive speed and agility.

Con diều hâu của người săn chim bằng diều hâu đã thể hiện tốc độ và sự khéo léo ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay