familiar

[Mỹ]/fəˈmɪliə(r)/
[Anh]/fəˈmɪliər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nổi tiếng; thường thấy; gần gũi
n. khách hàng quen; bạn thân
Các dạng của từ
số nhiềufamiliars

Cụm từ & Cách kết hợp

familiar with

quen thuộc với

familiar face

khuôn mặt quen thuộc

familiar surroundings

môi trường quen thuộc

get familiar with

làm quen với

familiar style

phong cách quen thuộc

Câu ví dụ

I am familiar with this area.

Tôi quen thuộc với khu vực này.

She has a familiar face.

Cô ấy có khuôn mặt quen thuộc.

He is familiar with the company's policies.

Anh ấy quen thuộc với các chính sách của công ty.

The song sounded familiar to me.

Bài hát nghe có vẻ quen thuộc với tôi.

I find the story familiar.

Tôi thấy câu chuyện quen thuộc.

The smell is familiar to me.

Mùi hương quen thuộc với tôi.

She is familiar with the procedures.

Cô ấy quen thuộc với các thủ tục.

The voice on the phone sounded familiar.

Giọng nói trên điện thoại nghe có vẻ quen thuộc.

I am familiar with Chinese culture.

Tôi quen thuộc với văn hóa Trung Quốc.

The building looks familiar to me.

Tòa nhà trông có vẻ quen thuộc với tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay