| số nhiều | familiars |
familiar with
quen thuộc với
familiar face
khuôn mặt quen thuộc
familiar surroundings
môi trường quen thuộc
get familiar with
làm quen với
familiar style
phong cách quen thuộc
I am familiar with this area.
Tôi quen thuộc với khu vực này.
She has a familiar face.
Cô ấy có khuôn mặt quen thuộc.
He is familiar with the company's policies.
Anh ấy quen thuộc với các chính sách của công ty.
The song sounded familiar to me.
Bài hát nghe có vẻ quen thuộc với tôi.
I find the story familiar.
Tôi thấy câu chuyện quen thuộc.
The smell is familiar to me.
Mùi hương quen thuộc với tôi.
She is familiar with the procedures.
Cô ấy quen thuộc với các thủ tục.
The voice on the phone sounded familiar.
Giọng nói trên điện thoại nghe có vẻ quen thuộc.
I am familiar with Chinese culture.
Tôi quen thuộc với văn hóa Trung Quốc.
The building looks familiar to me.
Tòa nhà trông có vẻ quen thuộc với tôi.
familiar with
quen thuộc với
familiar face
khuôn mặt quen thuộc
familiar surroundings
môi trường quen thuộc
get familiar with
làm quen với
familiar style
phong cách quen thuộc
I am familiar with this area.
Tôi quen thuộc với khu vực này.
She has a familiar face.
Cô ấy có khuôn mặt quen thuộc.
He is familiar with the company's policies.
Anh ấy quen thuộc với các chính sách của công ty.
The song sounded familiar to me.
Bài hát nghe có vẻ quen thuộc với tôi.
I find the story familiar.
Tôi thấy câu chuyện quen thuộc.
The smell is familiar to me.
Mùi hương quen thuộc với tôi.
She is familiar with the procedures.
Cô ấy quen thuộc với các thủ tục.
The voice on the phone sounded familiar.
Giọng nói trên điện thoại nghe có vẻ quen thuộc.
I am familiar with Chinese culture.
Tôi quen thuộc với văn hóa Trung Quốc.
The building looks familiar to me.
Tòa nhà trông có vẻ quen thuộc với tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay