| số nhiều | fanaticisms |
Your fanaticism followed the girl is wrong.
Sự cuồng tín của bạn khi theo đuổi cô gái là sai.
fanaticism can lead to violence
Sự cuồng tín có thể dẫn đến bạo lực.
fanaticism can blind people to reason
Sự cuồng tín có thể khiến con người mù quáng với lý trí.
fanaticism often breeds intolerance
Sự cuồng tín thường tạo ra sự thiếu khoan dung.
fanaticism can be dangerous
Sự cuồng tín có thể nguy hiểm.
religious fanaticism can divide communities
Sự cuồng tín tôn giáo có thể chia rẽ các cộng đồng.
fanaticism is often fueled by ignorance
Sự cuồng tín thường bị thúc đẩy bởi sự thiếu hiểu biết.
fanaticism can lead to extremism
Sự cuồng tín có thể dẫn đến chủ nghĩa cực đoan.
Your fanaticism followed the girl is wrong.
Sự cuồng tín của bạn khi theo đuổi cô gái là sai.
fanaticism can lead to violence
Sự cuồng tín có thể dẫn đến bạo lực.
fanaticism can blind people to reason
Sự cuồng tín có thể khiến con người mù quáng với lý trí.
fanaticism often breeds intolerance
Sự cuồng tín thường tạo ra sự thiếu khoan dung.
fanaticism can be dangerous
Sự cuồng tín có thể nguy hiểm.
religious fanaticism can divide communities
Sự cuồng tín tôn giáo có thể chia rẽ các cộng đồng.
fanaticism is often fueled by ignorance
Sự cuồng tín thường bị thúc đẩy bởi sự thiếu hiểu biết.
fanaticism can lead to extremism
Sự cuồng tín có thể dẫn đến chủ nghĩa cực đoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay