| số nhiều | zealotries |
religious zealotry
thiên kiến tôn giáo
political zealotry
thiên kiến chính trị
zealotry in action
thiên kiến thể hiện hành động
zealotry and fanaticism
thiên kiến và cuồng tín
zealotry breeds conflict
thiên kiến gây ra xung đột
zealotry undermines reason
thiên kiến làm suy yếu lý trí
zealotry over tolerance
thiên kiến hơn sự khoan dung
zealotry versus moderation
thiên kiến so với sự ôn hòa
zealotry in politics
thiên kiến trong chính trị
zealotry of belief
thiên kiến về niềm tin
his zealotry for the cause was evident in every speech he gave.
niềm đam mê mãnh liệt của anh ấy đối với sự nghiệp đã thể hiện rõ ràng trong mọi bài phát biểu mà anh ấy đưa ra.
zealotry can sometimes lead to intolerance towards differing opinions.
sự cuồng nhiệt đôi khi có thể dẫn đến sự thiếu khoan dung đối với những ý kiến khác nhau.
the group's zealotry attracted both followers and critics.
sự cuồng nhiệt của nhóm đã thu hút cả những người ủng hộ và những người chỉ trích.
she approached her work with a zealotry that inspired her colleagues.
cô ấy tiếp cận công việc của mình với một niềm đam mê mãnh liệt đã truyền cảm hứng cho các đồng nghiệp của cô.
his zealotry for environmental issues was commendable.
niềm đam mê mãnh liệt của anh ấy đối với các vấn đề môi trường là đáng khen ngợi.
zealotry can cloud one's judgment and lead to extreme actions.
sự cuồng nhiệt có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người và dẫn đến những hành động cực đoan.
the zealotry of the movement sparked widespread debate.
sự cuồng nhiệt của phong trào đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi.
while passion is important, zealotry can be counterproductive.
mặc dù đam mê là quan trọng, sự cuồng nhiệt có thể phản tác dụng.
his zealotry made him a polarizing figure in the community.
sự cuồng nhiệt của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật gây tranh cãi trong cộng đồng.
they were criticized for their zealotry in promoting the new ideology.
họ bị chỉ trích vì sự cuồng nhiệt của họ trong việc thúc đẩy hệ tư tưởng mới.
religious zealotry
thiên kiến tôn giáo
political zealotry
thiên kiến chính trị
zealotry in action
thiên kiến thể hiện hành động
zealotry and fanaticism
thiên kiến và cuồng tín
zealotry breeds conflict
thiên kiến gây ra xung đột
zealotry undermines reason
thiên kiến làm suy yếu lý trí
zealotry over tolerance
thiên kiến hơn sự khoan dung
zealotry versus moderation
thiên kiến so với sự ôn hòa
zealotry in politics
thiên kiến trong chính trị
zealotry of belief
thiên kiến về niềm tin
his zealotry for the cause was evident in every speech he gave.
niềm đam mê mãnh liệt của anh ấy đối với sự nghiệp đã thể hiện rõ ràng trong mọi bài phát biểu mà anh ấy đưa ra.
zealotry can sometimes lead to intolerance towards differing opinions.
sự cuồng nhiệt đôi khi có thể dẫn đến sự thiếu khoan dung đối với những ý kiến khác nhau.
the group's zealotry attracted both followers and critics.
sự cuồng nhiệt của nhóm đã thu hút cả những người ủng hộ và những người chỉ trích.
she approached her work with a zealotry that inspired her colleagues.
cô ấy tiếp cận công việc của mình với một niềm đam mê mãnh liệt đã truyền cảm hứng cho các đồng nghiệp của cô.
his zealotry for environmental issues was commendable.
niềm đam mê mãnh liệt của anh ấy đối với các vấn đề môi trường là đáng khen ngợi.
zealotry can cloud one's judgment and lead to extreme actions.
sự cuồng nhiệt có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người và dẫn đến những hành động cực đoan.
the zealotry of the movement sparked widespread debate.
sự cuồng nhiệt của phong trào đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi.
while passion is important, zealotry can be counterproductive.
mặc dù đam mê là quan trọng, sự cuồng nhiệt có thể phản tác dụng.
his zealotry made him a polarizing figure in the community.
sự cuồng nhiệt của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật gây tranh cãi trong cộng đồng.
they were criticized for their zealotry in promoting the new ideology.
họ bị chỉ trích vì sự cuồng nhiệt của họ trong việc thúc đẩy hệ tư tưởng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay