fanbelt

[Mỹ]/ˈfænbelt/
[Anh]/ˈfænbelt/

Dịch

n. Một dải đai dẫn động quạt làm mát trong động cơ, đặc biệt là trong phương tiện cơ giới.
Các dạng của từ
số nhiềufanbelts

Cụm từ & Cách kết hợp

the fanbelt

đai truyền động quạt

a fanbelt

một đai truyền động quạt

fanbelt replacement

thay đai truyền động quạt

fanbelt noise

tiếng ồn từ đai truyền động quạt

fanbelt squeal

tiếng kêu screech từ đai truyền động quạt

fanbelt slipped

đai truyền động quạt trượt

fanbelt snapped

đai truyền động quạt đứt

fanbelts

các đai truyền động quạt

replace the fanbelt

thay thế đai truyền động quạt

check the fanbelt

kiểm tra đai truyền động quạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay