naive fantasists
những người tưởng tượng ngây thơ
are fantasists
là những người tưởng tượng
calling fantasists
gọi những người tưởng tượng
label fantasists
dán nhãn những người tưởng tượng
dismiss fantasists
loại bỏ những người tưởng tượng
mock fantasists
giễu cợt những người tưởng tượng
become fantasists
trở thành những người tưởng tượng
viewed as fantasists
được xem là những người tưởng tượng
labeling fantasists
dán nhãn những người tưởng tượng
dismissed as fantasists
được loại bỏ như những người tưởng tượng
the studio was full of talented fantasists dreaming up new worlds.
Phòng thu đầy ắp những người tưởng tượng tài năng đang mơ màng tạo ra những thế giới mới.
he dismissed them as mere fantasists with no grasp of reality.
Ông coi họ chỉ là những người tưởng tượng thuần túy mà không nắm bắt được thực tế.
the author's early works were heavily influenced by fantasists like tolkien.
Các tác phẩm đầu tiên của tác giả chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những người tưởng tượng như Tolkien.
many young writers start as fantasists, crafting elaborate stories.
Nhiều nhà văn trẻ bắt đầu như những người tưởng tượng, sáng tạo ra những câu chuyện phức tạp.
the film industry relies on the creativity of fantasists for original ideas.
Ngành công nghiệp điện ảnh dựa vào sự sáng tạo của những người tưởng tượng để có những ý tưởng độc đáo.
she admired the passionate fantasists who dared to imagine the impossible.
Cô ngưỡng mộ những người tưởng tượng đam mê dám tưởng tượng điều bất khả thi.
he warned the team not to become bogged down in the fantasists' theories.
Ông cảnh báo nhóm không nên bị mắc kẹt trong các lý thuyết của những người tưởng tượng.
the game developers sought out imaginative fantasists to join their team.
Các nhà phát triển trò chơi tìm kiếm những người tưởng tượng sáng tạo để tham gia đội của họ.
the critic accused the playwright of being a self-indulgent fantasist.
Phê bình gia cáo buộc nhà viết kịch là một người tưởng tượng ích kỷ.
the children were captivated by the fantasists' tales of magic and adventure.
Các em nhỏ bị thu hút bởi những câu chuyện kỳ ảo và phiêu lưu của những người tưởng tượng.
he encouraged the students to embrace their inner fantasists and explore their creativity.
Ông khuyến khích sinh viên chấp nhận những người tưởng tượng bên trong mình và khám phá sự sáng tạo của họ.
naive fantasists
những người tưởng tượng ngây thơ
are fantasists
là những người tưởng tượng
calling fantasists
gọi những người tưởng tượng
label fantasists
dán nhãn những người tưởng tượng
dismiss fantasists
loại bỏ những người tưởng tượng
mock fantasists
giễu cợt những người tưởng tượng
become fantasists
trở thành những người tưởng tượng
viewed as fantasists
được xem là những người tưởng tượng
labeling fantasists
dán nhãn những người tưởng tượng
dismissed as fantasists
được loại bỏ như những người tưởng tượng
the studio was full of talented fantasists dreaming up new worlds.
Phòng thu đầy ắp những người tưởng tượng tài năng đang mơ màng tạo ra những thế giới mới.
he dismissed them as mere fantasists with no grasp of reality.
Ông coi họ chỉ là những người tưởng tượng thuần túy mà không nắm bắt được thực tế.
the author's early works were heavily influenced by fantasists like tolkien.
Các tác phẩm đầu tiên của tác giả chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những người tưởng tượng như Tolkien.
many young writers start as fantasists, crafting elaborate stories.
Nhiều nhà văn trẻ bắt đầu như những người tưởng tượng, sáng tạo ra những câu chuyện phức tạp.
the film industry relies on the creativity of fantasists for original ideas.
Ngành công nghiệp điện ảnh dựa vào sự sáng tạo của những người tưởng tượng để có những ý tưởng độc đáo.
she admired the passionate fantasists who dared to imagine the impossible.
Cô ngưỡng mộ những người tưởng tượng đam mê dám tưởng tượng điều bất khả thi.
he warned the team not to become bogged down in the fantasists' theories.
Ông cảnh báo nhóm không nên bị mắc kẹt trong các lý thuyết của những người tưởng tượng.
the game developers sought out imaginative fantasists to join their team.
Các nhà phát triển trò chơi tìm kiếm những người tưởng tượng sáng tạo để tham gia đội của họ.
the critic accused the playwright of being a self-indulgent fantasist.
Phê bình gia cáo buộc nhà viết kịch là một người tưởng tượng ích kỷ.
the children were captivated by the fantasists' tales of magic and adventure.
Các em nhỏ bị thu hút bởi những câu chuyện kỳ ảo và phiêu lưu của những người tưởng tượng.
he encouraged the students to embrace their inner fantasists and explore their creativity.
Ông khuyến khích sinh viên chấp nhận những người tưởng tượng bên trong mình và khám phá sự sáng tạo của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay