farewells

[Mỹ]/fɛəˈwɛlz/
[Anh]/fɛrˈwɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các biểu hiện của lời tạm biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

quick farewells

Lời tạm biệt nhanh chóng

final farewells

Lời tạm biệt cuối cùng

emotional farewells

Lời tạm biệt đầy cảm xúc

heartfelt farewells

Lời tạm biệt chân thành

bittersweet farewells

lời từ biệt đắng chát

farewells and goodbyes

Lời tạm biệt và lời chào tạm biệt

long farewells

Lời tạm biệt kéo dài

farewells are hard

Tạm biệt thật khó khăn

farewells to friends

Tạm biệt bạn bè

farewells at dawn

Tạm biệt vào lúc bình minh

Câu ví dụ

we said our farewells at the train station.

chúng tôi đã nói lời tạm biệt tại nhà ga.

farewells can be emotional moments.

những lời tạm biệt có thể là những khoảnh khắc cảm xúc.

he gave a heartfelt farewell speech.

anh ấy đã có một bài phát biểu tạm biệt đầy cảm xúc.

they exchanged farewells before parting ways.

họ đã trao đổi lời tạm biệt trước khi chia tay.

farewells often mark the end of an era.

những lời tạm biệt thường đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.

we celebrated with farewells and good wishes.

chúng tôi đã ăn mừng với những lời tạm biệt và lời chúc tốt đẹp.

farewells can be bittersweet experiences.

những lời tạm biệt có thể là những trải nghiệm ngọt ngào và đắng cay.

she wrote a letter of farewells to her friends.

cô ấy đã viết một lá thư tạm biệt cho bạn bè của mình.

his farewells were filled with hope for the future.

những lời tạm biệt của anh ấy tràn đầy hy vọng cho tương lai.

they promised to keep in touch after their farewells.

họ hứa sẽ giữ liên lạc sau khi chia tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay