muscle fascias
các màng cơ
fascias and tendons
các màng và gân
deep fascias
các màng sâu
superficial fascias
các màng nông
fascias of fascia
các màng của màng
fascias in anatomy
các màng trong giải phẫu
fascias and muscles
các màng và cơ
fascias and ligaments
các màng và dây chằng
fascias in therapy
các màng trong liệu pháp
fascias play a crucial role in the structure of the building.
các tấm ốp mặt tiền đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của tòa nhà.
we need to inspect the fascias for any signs of damage.
chúng ta cần kiểm tra các tấm ốp mặt tiền xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the fascias of the house were recently painted.
các tấm ốp mặt tiền của ngôi nhà vừa được sơn lại.
proper maintenance of fascias can prevent water damage.
việc bảo trì đúng cách các tấm ốp mặt tiền có thể ngăn ngừa hư hỏng do nước.
he specializes in installing new fascias on roofs.
anh ấy chuyên lắp đặt các tấm ốp mặt tiền mới trên mái nhà.
fascias can enhance the aesthetic appeal of a building.
các tấm ốp mặt tiền có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một tòa nhà.
we are replacing the old fascias with modern materials.
chúng tôi đang thay thế các tấm ốp mặt tiền cũ bằng vật liệu hiện đại.
fascias should be checked regularly for maintenance.
các tấm ốp mặt tiền nên được kiểm tra thường xuyên để bảo trì.
the contractor recommended upgrading the fascias for better insulation.
nhà thầu khuyên nâng cấp các tấm ốp mặt tiền để cách nhiệt tốt hơn.
decorative fascias can add character to a home.
các tấm ốp mặt tiền trang trí có thể thêm nét đặc trưng cho một ngôi nhà.
muscle fascias
các màng cơ
fascias and tendons
các màng và gân
deep fascias
các màng sâu
superficial fascias
các màng nông
fascias of fascia
các màng của màng
fascias in anatomy
các màng trong giải phẫu
fascias and muscles
các màng và cơ
fascias and ligaments
các màng và dây chằng
fascias in therapy
các màng trong liệu pháp
fascias play a crucial role in the structure of the building.
các tấm ốp mặt tiền đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của tòa nhà.
we need to inspect the fascias for any signs of damage.
chúng ta cần kiểm tra các tấm ốp mặt tiền xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the fascias of the house were recently painted.
các tấm ốp mặt tiền của ngôi nhà vừa được sơn lại.
proper maintenance of fascias can prevent water damage.
việc bảo trì đúng cách các tấm ốp mặt tiền có thể ngăn ngừa hư hỏng do nước.
he specializes in installing new fascias on roofs.
anh ấy chuyên lắp đặt các tấm ốp mặt tiền mới trên mái nhà.
fascias can enhance the aesthetic appeal of a building.
các tấm ốp mặt tiền có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một tòa nhà.
we are replacing the old fascias with modern materials.
chúng tôi đang thay thế các tấm ốp mặt tiền cũ bằng vật liệu hiện đại.
fascias should be checked regularly for maintenance.
các tấm ốp mặt tiền nên được kiểm tra thường xuyên để bảo trì.
the contractor recommended upgrading the fascias for better insulation.
nhà thầu khuyên nâng cấp các tấm ốp mặt tiền để cách nhiệt tốt hơn.
decorative fascias can add character to a home.
các tấm ốp mặt tiền trang trí có thể thêm nét đặc trưng cho một ngôi nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay