fascinated by it
thú vị bởi nó
i'm fascinated
Tôi thấy thú vị
she was fascinated
Cô ấy thấy thú vị
being fascinated
đang thấy thú vị
deeply fascinated
thấy thú vị sâu sắc
they fascinated me
Họ khiến tôi thấy thú vị
fascinated audience
khán giả bị cuốn hút
quite fascinated
thực sự thấy thú vị
truly fascinated
thực sự bị cuốn hút
he was fascinated
Anh ấy thấy thú vị
i was fascinated by the intricate details of the ancient temple.
Tôi đã bị thu hút bởi những chi tiết phức tạp của ngôi đền cổ.
she was fascinated to learn about the history of the city.
Cô ấy rất thích thú khi được tìm hiểu về lịch sử của thành phố.
the children were fascinated by the magician's tricks.
Những đứa trẻ rất thích thú với những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
he was fascinated by the way the artist used color.
Anh ấy bị thu hút bởi cách người họa sĩ sử dụng màu sắc.
we were fascinated by the complexity of the human brain.
Chúng tôi bị ấn tượng bởi sự phức tạp của bộ não con người.
i'm fascinated by the science behind space exploration.
Tôi rất thích thú với khoa học đằng sau việc khám phá không gian.
the audience was fascinated by the dancer's grace and skill.
Khán giả bị ấn tượng bởi sự duyên dáng và kỹ năng của vũ công.
she became fascinated with the idea of starting her own business.
Cô ấy bắt đầu thích thú với ý tưởng bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
i was utterly fascinated by the wildlife in the amazon rainforest.
Tôi hoàn toàn bị thu hút bởi động vật hoang dã trong rừng nhiệt đới Amazon.
he was fascinated to discover a new species of butterfly.
Anh ấy rất thích thú khi phát hiện ra một loài bướm mới.
the students were fascinated by the professor's lecture on quantum physics.
Những sinh viên rất thích thú với bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử.
fascinated by it
thú vị bởi nó
i'm fascinated
Tôi thấy thú vị
she was fascinated
Cô ấy thấy thú vị
being fascinated
đang thấy thú vị
deeply fascinated
thấy thú vị sâu sắc
they fascinated me
Họ khiến tôi thấy thú vị
fascinated audience
khán giả bị cuốn hút
quite fascinated
thực sự thấy thú vị
truly fascinated
thực sự bị cuốn hút
he was fascinated
Anh ấy thấy thú vị
i was fascinated by the intricate details of the ancient temple.
Tôi đã bị thu hút bởi những chi tiết phức tạp của ngôi đền cổ.
she was fascinated to learn about the history of the city.
Cô ấy rất thích thú khi được tìm hiểu về lịch sử của thành phố.
the children were fascinated by the magician's tricks.
Những đứa trẻ rất thích thú với những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
he was fascinated by the way the artist used color.
Anh ấy bị thu hút bởi cách người họa sĩ sử dụng màu sắc.
we were fascinated by the complexity of the human brain.
Chúng tôi bị ấn tượng bởi sự phức tạp của bộ não con người.
i'm fascinated by the science behind space exploration.
Tôi rất thích thú với khoa học đằng sau việc khám phá không gian.
the audience was fascinated by the dancer's grace and skill.
Khán giả bị ấn tượng bởi sự duyên dáng và kỹ năng của vũ công.
she became fascinated with the idea of starting her own business.
Cô ấy bắt đầu thích thú với ý tưởng bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
i was utterly fascinated by the wildlife in the amazon rainforest.
Tôi hoàn toàn bị thu hút bởi động vật hoang dã trong rừng nhiệt đới Amazon.
he was fascinated to discover a new species of butterfly.
Anh ấy rất thích thú khi phát hiện ra một loài bướm mới.
the students were fascinated by the professor's lecture on quantum physics.
Những sinh viên rất thích thú với bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay