| số nhiều | fatherhoods |
fatherhood makes life more liveable.
Nghĩa phụ huynh khiến cuộc sống trở nên đáng sống hơn.
He embraced fatherhood with open arms.
Anh ấy đón nhận vai trò làm cha với vòng tay rộng mở.
Fatherhood comes with great responsibility.
Làm cha đi kèm với trách nhiệm lớn lao.
He struggled with the challenges of fatherhood.
Anh ấy phải vật lộn với những thử thách của vai trò làm cha.
Fatherhood changed his perspective on life.
Nghĩa phụ huynh đã thay đổi quan điểm của anh ấy về cuộc sống.
He found joy in fatherhood.
Anh ấy tìm thấy niềm vui trong vai trò làm cha.
Fatherhood requires patience and understanding.
Làm cha đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
He took on the responsibilities of fatherhood willingly.
Anh ấy sẵn sàng đảm nhận những trách nhiệm của vai trò làm cha.
Fatherhood is a rewarding experience.
Làm cha là một trải nghiệm đáng giá.
He navigated the challenges of fatherhood with grace.
Anh ấy vượt qua những thử thách của vai trò làm cha một cách duyên dáng.
Fatherhood taught him important life lessons.
Làm cha dạy anh những bài học quan trọng trong cuộc sống.
The novelty of fatherhood did not wear off.
Sự mới lạ của cha không hề phai nhạt.
Nguồn: Gone with the WindHe just didn't know how to prepare himself for fatherhood.
Anh ta chỉ không biết cách chuẩn bị cho vai trò làm cha.
Nguồn: A man named Ove decides to die.Hey, Knick fan, am I interested in your views on fatherhood? Uh, no.
Này, người hâm mộ Knicks, liệu tôi có quan tâm đến quan điểm của bạn về vai trò làm cha? Ờ, không.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)I am a father, with all the pleasant duties and awesome responsibilities of fatherhood.
Tôi là một người cha, với tất cả những nhiệm vụ thú vui và những trách nhiệm tuyệt vời của vai trò làm cha.
Nguồn: The Trumpet SwanSo today I thought we could look at a couple of very common phrases relating to fatherhood.
Vậy hôm nay tôi nghĩ chúng ta có thể xem xét một vài cụm từ rất phổ biến liên quan đến vai trò làm cha.
Nguồn: BBC Authentic EnglishSoteros moved with Meadow to Hawaii while Walker tried to find a balance between work and fatherhood.
Soteros chuyển đến Hawaii với Meadow trong khi Walker cố gắng tìm sự cân bằng giữa công việc và vai trò làm cha.
Nguồn: People MagazineThe idea of fatherhood made him feel poetical and proud. He began to talk to his wife.
Ý tưởng về vai trò làm cha khiến anh cảm thấy thi vị và tự hào. Anh bắt đầu nói chuyện với vợ.
Nguồn: The Trumpet SwanTo me, fatherhood means being there. So in the days ahead, let’s be there for each other.
Với tôi, vai trò làm cha có nghĩa là ở bên nhau. Vì vậy, trong những ngày tới, chúng ta hãy ở bên nhau.
Nguồn: Obama's weekly television address.Whoever would have thought that he of all people would be so shamelessly, so openly proud of fatherhood?
Ai mà ngờ được rằng chính anh ta lại tự hào về vai trò làm cha một cách trắng trợn và cởi mở như vậy?
Nguồn: Gone with the WindEarly marriage brings early fatherhood, and with it added pressure to provide for a family, cutting short education and job opportunities.
Kết hôn sớm mang lại vai trò làm cha sớm, và đi kèm với nó là áp lực tăng thêm để cung cấp cho một gia đình, cắt giảm cơ hội học tập và việc làm.
Nguồn: The Chronicles of Novel Eventsfatherhood makes life more liveable.
Nghĩa phụ huynh khiến cuộc sống trở nên đáng sống hơn.
He embraced fatherhood with open arms.
Anh ấy đón nhận vai trò làm cha với vòng tay rộng mở.
Fatherhood comes with great responsibility.
Làm cha đi kèm với trách nhiệm lớn lao.
He struggled with the challenges of fatherhood.
Anh ấy phải vật lộn với những thử thách của vai trò làm cha.
Fatherhood changed his perspective on life.
Nghĩa phụ huynh đã thay đổi quan điểm của anh ấy về cuộc sống.
He found joy in fatherhood.
Anh ấy tìm thấy niềm vui trong vai trò làm cha.
Fatherhood requires patience and understanding.
Làm cha đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
He took on the responsibilities of fatherhood willingly.
Anh ấy sẵn sàng đảm nhận những trách nhiệm của vai trò làm cha.
Fatherhood is a rewarding experience.
Làm cha là một trải nghiệm đáng giá.
He navigated the challenges of fatherhood with grace.
Anh ấy vượt qua những thử thách của vai trò làm cha một cách duyên dáng.
Fatherhood taught him important life lessons.
Làm cha dạy anh những bài học quan trọng trong cuộc sống.
The novelty of fatherhood did not wear off.
Sự mới lạ của cha không hề phai nhạt.
Nguồn: Gone with the WindHe just didn't know how to prepare himself for fatherhood.
Anh ta chỉ không biết cách chuẩn bị cho vai trò làm cha.
Nguồn: A man named Ove decides to die.Hey, Knick fan, am I interested in your views on fatherhood? Uh, no.
Này, người hâm mộ Knicks, liệu tôi có quan tâm đến quan điểm của bạn về vai trò làm cha? Ờ, không.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)I am a father, with all the pleasant duties and awesome responsibilities of fatherhood.
Tôi là một người cha, với tất cả những nhiệm vụ thú vui và những trách nhiệm tuyệt vời của vai trò làm cha.
Nguồn: The Trumpet SwanSo today I thought we could look at a couple of very common phrases relating to fatherhood.
Vậy hôm nay tôi nghĩ chúng ta có thể xem xét một vài cụm từ rất phổ biến liên quan đến vai trò làm cha.
Nguồn: BBC Authentic EnglishSoteros moved with Meadow to Hawaii while Walker tried to find a balance between work and fatherhood.
Soteros chuyển đến Hawaii với Meadow trong khi Walker cố gắng tìm sự cân bằng giữa công việc và vai trò làm cha.
Nguồn: People MagazineThe idea of fatherhood made him feel poetical and proud. He began to talk to his wife.
Ý tưởng về vai trò làm cha khiến anh cảm thấy thi vị và tự hào. Anh bắt đầu nói chuyện với vợ.
Nguồn: The Trumpet SwanTo me, fatherhood means being there. So in the days ahead, let’s be there for each other.
Với tôi, vai trò làm cha có nghĩa là ở bên nhau. Vì vậy, trong những ngày tới, chúng ta hãy ở bên nhau.
Nguồn: Obama's weekly television address.Whoever would have thought that he of all people would be so shamelessly, so openly proud of fatherhood?
Ai mà ngờ được rằng chính anh ta lại tự hào về vai trò làm cha một cách trắng trợn và cởi mở như vậy?
Nguồn: Gone with the WindEarly marriage brings early fatherhood, and with it added pressure to provide for a family, cutting short education and job opportunities.
Kết hôn sớm mang lại vai trò làm cha sớm, và đi kèm với nó là áp lực tăng thêm để cung cấp cho một gia đình, cắt giảm cơ hội học tập và việc làm.
Nguồn: The Chronicles of Novel EventsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay