| số nhiều | faucets |
kitchen faucet
vòi bếp
bathroom faucet
vòi phòng tắm
faucet handle
tay cầm vòi
faucet leak
vòi bị rò
faucet aerator
mồi khí vòi
faucet installation
lắp đặt vòi
faucet repair
sửa chữa vòi
faucet filter
bộ lọc vòi
faucet type
loại vòi
faucet style
phong cách vòi
the faucet is leaking water.
vòi nước bị rò rỉ.
can you turn off the faucet?
bạn có thể tắt vòi nước không?
i need to fix the faucet in the kitchen.
Tôi cần sửa vòi nước trong bếp.
make sure the faucet is tightly closed.
Hãy chắc chắn rằng vòi nước đã được đóng chặt.
the new faucet looks very stylish.
Vòi nước mới trông rất phong cách.
she installed a new faucet in the bathroom.
Cô ấy đã lắp đặt một vòi nước mới trong phòng tắm.
don't forget to turn on the faucet before washing your hands.
Đừng quên mở vòi nước trước khi rửa tay.
the faucet has a temperature control feature.
Vòi nước có tính năng điều chỉnh nhiệt độ.
he replaced the old faucet with a modern one.
Anh ấy đã thay thế vòi nước cũ bằng một vòi hiện đại.
there was a problem with the hot water faucet.
Có vấn đề với vòi nước nóng.
kitchen faucet
vòi bếp
bathroom faucet
vòi phòng tắm
faucet handle
tay cầm vòi
faucet leak
vòi bị rò
faucet aerator
mồi khí vòi
faucet installation
lắp đặt vòi
faucet repair
sửa chữa vòi
faucet filter
bộ lọc vòi
faucet type
loại vòi
faucet style
phong cách vòi
the faucet is leaking water.
vòi nước bị rò rỉ.
can you turn off the faucet?
bạn có thể tắt vòi nước không?
i need to fix the faucet in the kitchen.
Tôi cần sửa vòi nước trong bếp.
make sure the faucet is tightly closed.
Hãy chắc chắn rằng vòi nước đã được đóng chặt.
the new faucet looks very stylish.
Vòi nước mới trông rất phong cách.
she installed a new faucet in the bathroom.
Cô ấy đã lắp đặt một vòi nước mới trong phòng tắm.
don't forget to turn on the faucet before washing your hands.
Đừng quên mở vòi nước trước khi rửa tay.
the faucet has a temperature control feature.
Vòi nước có tính năng điều chỉnh nhiệt độ.
he replaced the old faucet with a modern one.
Anh ấy đã thay thế vòi nước cũ bằng một vòi hiện đại.
there was a problem with the hot water faucet.
Có vấn đề với vòi nước nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay